FC Dynamo Kyiv
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Mariupol

FC Dynamo Kyiv vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 3-0 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 9, hòa 1, FC Mariupol thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Sân vận động
NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
Trọng tài
I. Paskhal
Phong độ
LWLDW FC Dynamo Kyiv
WLLDL FC Mariupol
  1. 18' I. Tyshchenko
  2. 21' V. Buyalskyi · V. Tsygankov 1-0
  3. 38' A. Besiedin
  4. HT1-0
  5. 61' J. Dawa
  6. 62' M. Shaparenko V. Buyalskyi
  7. 68' R. Fomin S. Yavorskyi
  8. 76' B. Verbič C. de Pena
  9. 77' V. Tsygankov · V. Shepelev 2-0
  10. 81' B. Verbič · S. Sydorchuk 3-0
  11. 83' O. Kashchuk V. Churko
  12. 84' Fran Sol A. Besedin
  13. 88' M. Peterman V. Vakula
  14. FT3-0

Đội hình

FC Dynamo Kyiv HLV: O. Mykhaylychenko
  1. 1H. Bushchan
  2. 44T. Kádár
  3. 30A. Shabanov
  4. 16V. Mykolenko
  5. 5S. Sydorchuk
  6. 29V. Buyalskyi ▼ 62'
  7. 20O. Karavaev
  8. 14C. de Pena ▼ 76'
  9. 15V. Tsygankov
  10. 8V. Shepelev
  11. 41A. Besedin ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 10M. Shaparenko ▲ 62'
  2. 7B. Verbič ▲ 76'
  3. 9Fran Sol ▲ 84'
  4. 22G. Rodrigues
  5. 35R. Neshcheret
  6. 94T. Kędziora
  7. 19D. Harmash
FC Mariupol HLV: O. Babych
  1. 1Y. Galchuk
  2. 13S. Yavorskyi ▼ 68'
  3. 29I. Kyryukhantsev
  4. 4S. Chobotenko
  5. 5J. Dawa
  6. 19I. Tyshchenko
  7. 11V. Churko ▼ 83'
  8. 9D. Myshnov
  9. 17S. Gorbunov
  10. 71M. Chekh
  11. 99V. Vakula ▼ 88'

Dự bị 6

  1. 86R. Fomin ▲ 68'
  2. 20O. Kashchuk ▲ 83'
  3. 34M. Peterman ▲ 88'
  4. 8P. Polehenko
  5. 12R. Khudzhamov
  6. 22I. Putrya

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu38
81Ghi được43
48Thủng lưới55
1.84Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu