FC Mariupol
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dynamo Kyiv

FC Mariupol vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 0-1 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 13 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 0, hòa 1, FC Dynamo Kyiv thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Championship Round · Vòng 2
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
LWLDW FC Dynamo Kyiv
  1. HT0-0
  2. 46' H. Tsitaishvili Sidcley
  3. 58' V. Vakula S. Gorbunov
  4. 64' V. Fedorchuk O. Pikhalyonok
  5. 70' I. Isaienko S. Sydorchuk
  6. 73' 0-1 V. Tsygankov · V. Mykolenko
  7. 79' D. Sikan A. Boryachuk
  8. FT0-1

Đội hình

FC Mariupol HLV: O. Babych
  1. 12R. Khudzhamov
  2. 13S. Yavorskiy
  3. 8P. Polehenko
  4. 4S. Chobotenko
  5. 23B. Demiri
  6. 9D. Myshnov
  7. 22O. Zubkov
  8. 76O. Pikhalyonok ▼ 64'
  9. 97D. Ihnatenko
  10. 17S. Gorbunov ▼ 58'
  11. 7A. Boryachuk ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 99V. Vakula ▲ 58'
  2. 25V. Fedorchuk ▲ 64'
  3. 14D. Sikan ▲ 79'
  4. 1Y. Galchuk
  5. 2O. Bykov
  6. 11V. Churko
  7. 29I. Kyryukhantsev
FC Dynamo Kyiv HLV: A. Khatskevich
  1. 71D. Boyko
  2. 26M. Burda
  3. 30A. Shabanov
  4. 17Sidcley ▼ 46'
  5. 49D. Popov
  6. 16V. Mykolenko
  7. 5S. Sydorchuk ▼ 70'
  8. 7B. Verbič
  9. 18O. Andrievsky
  10. 15V. Tsygankov
  11. 8V. Shepelev

Dự bị 7

  1. 40H. Tsitaishvili ▲ 46'
  2. 27I. Isaienko ▲ 70'
  3. 1G. Bushchan
  4. 45Y. Smyrnyi
  5. 46A. Alibekov
  6. 22S. Buletsa
  7. 14C. de Pena

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
32 73 - 11 +62 83
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
32 39 - 34 +5 49
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu48
42Ghi được76
57Thủng lưới42
1.14Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu