FC Dynamo Kyiv vs FC Mariupol
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 0-0 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 9, hòa 1, FC Mariupol thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
- Trọng tài
- Andrey Kovalenko, Ukraine
- Phong độ
- LWLDW FC Dynamo Kyiv
- WLLDL FC Mariupol
- 11' Carlos De Pena
- 20' Serhiy Horbunov
- 30' Viacheslav Tankovskyi
- HT0-0
- 46' ▲ M. Chekh ▼ K. Melichenko
- 51' Carlos De Pena
- 51' Carlos De Pena
- 55' Dmytro Topalov
- 62' ▲ O. Kashchuk ▼ S. Gorbunov
- 64' ▲ T. Kędziora ▼ O. Tymchyk
- 64' ▲ O. Karavaev ▼ V. Tsygankov
- 68' Dmytro Myshnov
- 70' ▲ M. Peterman ▼ V. Tankovskyi
- 71' Vitaliy Buyalskyi
- 73' Maxym Chekh
- 75' ▲ D. Harmash ▼ V. Buyalskyi
- 75' ▲ G. Rodrigues ▼ A. Besedin
- 80' Mark Mampasi
- 82' ▲ O. Drambaev ▼ D. Topalov
- 86' ▲ B. Lednev ▼ M. Shaparenko
- FT0-0
Đội hình
- 71D. Boyko
- 24O. Tymchyk ▼ 64'
- 4D. Popov
- 16V. Mykolenko
- 25I. Zabarnyi
- 5S. Sydorchuk
- 29V. Buyalskyi ▼ 75'
- 14C. de Pena
- 15V. Tsygankov ▼ 64'
- 10M. Shaparenko ▼ 86'
- 41A. Besedin ▼ 75'
Dự bị 9
- 94T. Kędziora ▲ 64'
- 20O. Karavaev ▲ 64'
- 19D. Harmash ▲ 75'
- 22G. Rodrigues ▲ 75'
- 17B. Lednev ▲ 86'
- 89V. Supryaha
- 23Sidcley
- 1H. Bushchan
- 34O. Syrota
- 1Y. Galchuk
- 96I. Kyryukhantsev
- 95P. Stasyuk
- 4S. Chobotenko
- 35M. Mampassi
- 29V. Tankovskyi ▼ 70'
- 9D. Myshnov
- 7D. Topalov ▼ 82'
- 17S. Gorbunov ▼ 62'
- 21A. Bondarenko
- 15K. Melichenko ▼ 46'
Dự bị 9
- 6M. Chekh ▲ 46'
- 20O. Kashchuk ▲ 62'
- 34M. Peterman ▲ 70'
- 55O. Drambaev ▲ 82'
- 77A. Kulakov
- 37N. Muravskyi
- 31O. Kudryk
- 99D. Sikan
- 44D. Sagutkin
Thống kê
13⚑8
⚑560
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm1
2Trúng đích1
4Chệch đích0
8Phạt góc5
0Việt vị3
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 15 | +44 | 65 | |
| 2 | 26 | 54 - 19 | +35 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 22 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 38 | -2 | 30 | |
| 8 | 26 | 25 - 51 | -26 | 29 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 39 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 28 - 48 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 47 | -31 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu29
90Ghi được31
40Thủng lưới45
1.88Bàn thắng mỗi trận1.07
24Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai19