FC Dynamo Kyiv
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Mariupol

FC Dynamo Kyiv vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 2-1 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 9, hòa 1, FC Mariupol thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Championship Round · Vòng 7
Trọng tài
Dmytro Krivushkin, Ukraine
Phong độ
WLDWW FC Dynamo Kyiv
WLLDL FC Mariupol
  1. 28' Danilo Ignatenko
  2. 32' C. de Pena · V. Tsygankov 1-0
  3. 37' Oleksii Bykov
  4. HT1-0
  5. 57' V. Fedorchuk D. Myshnov
  6. 62' V. Vakula V. Churko
  7. 72' A. Boryachuk O. Pikhalyonok
  8. 73' Nazariy Rusyn
  9. 82' A. Besedin N. Rusyn
  10. 87' V. Tsygankov 2-0
  11. 90' M. Shaparenko O. Andrievsky
  12. 90' M. Duelund S. Sydorchuk
  13. 90'+2 2-1 V. Fedorchuk · O. Zubkov
  14. FT2-1

Đội hình

FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Khatskevich
  1. 1G. Bushchan
  2. 94T. Kędziora
  3. 26M. Burda
  4. 30A. Shabanov
  5. 17Sidcley
  6. 5S. Sydorchuk ▼ 90'
  7. 18O. Andrievsky ▼ 90'
  8. 14C. de Pena
  9. 15V. Tsygankov
  10. 8V. Shepelev
  11. 43N. Rusyn ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 41A. Besedin ▲ 82'
  2. 10M. Shaparenko ▲ 90'
  3. 99M. Duelund ▲ 90'
  4. 19D. Harmash
  5. 45Y. Smyrnyi
  6. 46A. Alibekov
  7. 71D. Boyko
FC Mariupol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Babych
  1. 12R. Khudzhamov
  2. 13S. Yavorskiy
  3. 29I. Kyryukhantsev
  4. 4S. Chobotenko
  5. 2O. Bykov
  6. 11V. Churko ▼ 62'
  7. 9D. Myshnov ▼ 57'
  8. 22O. Zubkov
  9. 76O. Pikhalyonok ▼ 72'
  10. 97D. Ihnatenko
  11. 86R. Fomin

Dự bị 7

  1. 25V. Fedorchuk ▲ 57'
  2. 99V. Vakula ▲ 62'
  3. 7A. Boryachuk ▲ 72'
  4. 1Y. Galchuk
  5. 5J. Dawa
  6. 8P. Polehenko
  7. 19I. Tyshchenko

Thống kê

0111
320
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm5
11Trúng đích3
9Chệch đích2
11Phạt góc3
17Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
2Cứu thua9

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu37
76Ghi được42
42Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận1.14
22Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu