FC Dynamo Kyiv

FC Dynamo Kyiv

Ukraina · Giải vô địch bóng đá Ukraina

FC Dynamo Kyiv: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Ukraina — điểm: 16, số trận: 8. Trận tiếp theo: FC Dynamo Kyiv vs Kudrivka, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Polessya 3-1 FC Dynamo Kyiv, 18 tháng 10.

Phong độ
WWWWL
HLV
Igor Kostyuk · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 16 · Tr: 8 →
Sân vận động
NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev · 83.450

Lịch thi đấu

07-11
FC Shakhtar Donetsk
FC Dynamo Kyiv
–
–
21-11
FC Dynamo Kyiv
Obolon'-Brovar
–
–
28-11
FC Dynamo Kyiv
Chornomorets
–
–
02-12
FC Dynamo Kyiv
Livyi Bereh
–
–
05-12
FC Kharkiv
FC Dynamo Kyiv
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
15–3–4
Sân khách
11–2–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1,2 : 0,5
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 45%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 2-06× · 15%
  • 2-15× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 1-32× · 5%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 141022 36165—
Giải vô địch bóng đá Ukraina 8512 11844-1-4-1
UEFA Europa League 4112 3524-3-3
UEFA Conference League 2101 1214-2-3-1
Cup 1100 101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 146 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 92 · 15% 12% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 182 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 85 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 230 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 115 · 19% 19% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 194 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 104 · 17% 16% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 192 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 93 · 15% 16% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 266 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 124 · 20% 22% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 616, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu