FC Mariupol vs FC Dynamo Kyiv
Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 0-2 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 0, hòa 1, FC Dynamo Kyiv thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
- Trọng tài
- Igor Pashal, Ukraine
- Phong độ
- WLLDL FC Mariupol
- WLDWW FC Dynamo Kyiv
- 7' 0-1 B. Verbič
- 24' Sergey Yavorskiy
- 24' 0-2 V. Tsygankov11m
- HT0-2
- 52' Tomasz Kędziora
- 62' ▲ A. Boryachuk ▼ O. Pikhalyonok
- 62' ▲ V. Vakula ▼ V. Churko
- 65' Oleksii Bykov
- 66' ▲ M. Shaparenko ▼ D. Harmash
- 73' ▲ Y. Smyrnyi ▼ M. Moroziuk
- 79' ▲ D. Ihnatenko ▼ O. Bykov
- 90' ▲ N. Rusyn ▼ B. Verbič
- FT0-2
Đội hình
- 1Y. Galchuk
- 13S. Yavorskiy
- 23B. Demiri
- 2O. Bykov ▼ 79'
- 25V. Fedorchuk
- 19I. Tyshchenko
- 11V. Churko ▼ 62'
- 9D. Myshnov
- 22O. Zubkov
- 76O. Pikhalyonok ▼ 62'
- 86R. Fomin
Dự bị 7
- 7A. Boryachuk ▲ 62'
- 99V. Vakula ▲ 62'
- 97D. Ihnatenko ▲ 79'
- 5J. Dawa
- 8P. Polehenko
- 29I. Kyryukhantsev
- 55E. Grytsenko
- 71D. Boyko
- 9M. Moroziuk ▼ 73'
- 44T. Kádár
- 94T. Kędziora
- 26M. Burda
- 16V. Mykolenko
- 5S. Sydorchuk
- 19D. Harmash ▼ 66'
- 29V. Buyalskyy
- 7B. Verbič ▼ 90'
- 15V. Tsygankov
Dự bị 7
- 10M. Shaparenko ▲ 66'
- 45Y. Smyrnyi ▲ 73'
- 43N. Rusyn ▲ 90'
- 1G. Bushchan
- 23J. Pivarić
- 30A. Shabanov
- 99M. Duelund
Thống kê
02⚑3
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm8
2Trúng đích5
5Chệch đích3
3Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi23
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
37Trận đấu48
42Ghi được76
57Thủng lưới42
1.14Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai37