FC Dynamo Kyiv
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Mariupol

FC Dynamo Kyiv vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 4-0 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 11 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 9, hòa 1, FC Mariupol thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Trọng tài
Dmytro Krivushkin, Ukraine
Phong độ
WLDWW FC Dynamo Kyiv
WLLDL FC Mariupol
  1. 21' Igor Tishchenko
  2. 25' Valeri Fedorchuk
  3. 33' M. Shaparenko 1-0
  4. 35' Andriy Boryachuk
  5. HT1-0
  6. 57' B. Verbič · M. Moroziuk 2-0
  7. 62' D. Myshnov D. Ihnatenko
  8. 62' S. Chobotenkophản lưới 3-0
  9. 67' Mykola Morozyuk
  10. 67' Tchê Tchê V. Buyalskyy
  11. 71' V. Churko A. Boryachuk
  12. 76' S. Sydorchuk M. Shaparenko
  13. 81' P. Polehenko I. Kyryukhantsev
  14. 84' Oleksii Bykov
  15. 85' V. Tsygankov11m 4-0
  16. 86' V. Supriaha B. Verbič
  17. 87' Tamás Kádár
  18. FT4-0

Đội hình

FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Khatskevich
  1. 71D. Boyko
  2. 9M. Moroziuk
  3. 44T. Kádár
  4. 26M. Burda
  5. 17Sidcley
  6. 16V. Mykolenko
  7. 29V. Buyalskyy ▼ 67'
  8. 7B. Verbič ▼ 86'
  9. 15V. Tsygankov
  10. 10M. Shaparenko ▼ 76'
  11. 8V. Shepelev

Dự bị 7

  1. 6Tchê Tchê ▲ 67'
  2. 5S. Sydorchuk ▲ 76'
  3. 89V. Supriaha ▲ 86'
  4. 1G. Bushchan
  5. 18O. Andrievsky
  6. 30A. Shabanov
  7. 99M. Duelund
FC Mariupol Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Babych
  1. 1Y. Galchuk
  2. 29I. Kyryukhantsev ▼ 81'
  3. 4S. Chobotenko
  4. 2O. Bykov
  5. 25V. Fedorchuk
  6. 19I. Tyshchenko
  7. 22O. Zubkov
  8. 76O. Pikhalyonok
  9. 97D. Ihnatenko ▼ 62'
  10. 7A. Boryachuk ▼ 71'
  11. 99V. Vakula

Dự bị 7

  1. 9D. Myshnov ▲ 62'
  2. 11V. Churko ▲ 71'
  3. 8P. Polehenko ▲ 81'
  4. 5J. Dawa
  5. 12R. Khudzhamov
  6. 13S. Yavorskiy
  7. 23B. Demiri

Thống kê

024
440
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm10
9Trúng đích5
2Chệch đích5
4Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu37
76Ghi được42
42Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận1.14
22Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu