FC Mariupol
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dynamo Kyiv

FC Mariupol vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 0-1 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 0, hòa 1, FC Dynamo Kyiv thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
Sân vận động
Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
Trọng tài
D. Bondarenko
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
LWLDW FC Dynamo Kyiv
  1. 35' I. Tyshchenko
  2. 43' O. Bykov
  3. HT0-0
  4. 51' S. Yavorskyi O. Bykov
  5. 62' A. Besedin G. Rodrigues
  6. 63' V. Shepelev C. de Pena
  7. 70' M. Chekh
  8. 70' I. Putrya D. Topalov
  9. 85' S. Gorbunov M. Chekh
  10. 89' I. Putria
  11. 89' D. Harmash V. Buyalskyi
  12. 90' B. Verbic
  13. 90'+1 0-1 B. Verbič · O. Karavaev
  14. FT0-1

Đội hình

FC Mariupol HLV: O. Babych
  1. 12R. Khudzhamov
  2. 29I. Kyryukhantsev
  3. 4S. Chobotenko
  4. 2O. Bykov ▼ 51'
  5. 75V. Kornienko
  6. 19I. Tyshchenko
  7. 11V. Churko
  8. 9D. Myshnov
  9. 7D. Topalov ▼ 70'
  10. 71M. Chekh ▼ 85'
  11. 99V. Vakula

Dự bị 7

  1. 13S. Yavorskyi ▲ 51'
  2. 22I. Putrya ▲ 70'
  3. 17S. Gorbunov ▲ 85'
  4. 20O. Kashchuk
  5. 1Y. Galchuk
  6. 8P. Polehenko
  7. 5J. Dawa
FC Dynamo Kyiv HLV: O. Mykhaylychenko
  1. 71D. Boyko
  2. 44T. Kádár
  3. 94T. Kędziora
  4. 30A. Shabanov
  5. 5S. Sydorchuk
  6. 29V. Buyalskyi ▼ 89'
  7. 7B. Verbič
  8. 20O. Karavaev
  9. 14C. de Pena ▼ 63'
  10. 15V. Tsygankov
  11. 22G. Rodrigues ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 41A. Besedin ▲ 62'
  2. 8V. Shepelev ▲ 63'
  3. 19D. Harmash ▲ 89'
  4. 1H. Bushchan
  5. 9Fran Sol
  6. 17Sidcley
  7. 25C. Zambrano

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu44
43Ghi được81
55Thủng lưới48
1.13Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu