Galatasaray S.K.
4 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Antalyaspor

Galatasaray S.K. vs Antalyaspor

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 4-2 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 9, hòa 1, Antalyaspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Phong độ
DWWWL Galatasaray S.K.
LLLWL Antalyaspor
  1. 23' R. Safuri D. Saric
  2. 31' S. van de Streek D. Sinik
  3. 33' Abdülkerim Bardakcı
  4. 45' 0-1 S. Dikmen · B. Balci
  5. HT0-1
  6. 46' M. Lemina I. Gundogan
  7. 46' N. Lang L. Sane
  8. 56' M. Lemina · B. A. Yilmaz 1-1
  9. 62' 1-2 S. Dikmen
  10. 66' V. Osimhen11m 2-2
  11. 67' E. Elmali I. Jakobs
  12. 67' M. Icardi B. A. Yilmaz
  13. 70' Abdullah Yiğiter
  14. 76' S. Karakoc A. Omur
  15. 76' E. Yesilyurt B. Balci
  16. 78' Victor Osimhen
  17. 78' Erdoğan Yeşilyurt
  18. 88' V. Osimhen · N. Lang 3-2
  19. 90'+1 Davinson Sánchez
  20. 90' Noa Lang
  21. 90' Lautaro Giannetti
  22. 90'+2 K. Ayhan V. Osimhen
  23. 90' K. Ayhan · M. Icardi 4-2
  24. FT4-2

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir 6.2
  2. 7R. Sallai 6.6
  3. 6D. Sanchez 7.2
  4. 42A. Bardakci 7.0
  5. 4I. Jakobs ▼ 67' 6.2
  6. 34L. Torreira 7.2
  7. 20I. Gundogan ▼ 46' 6.5
  8. 10L. Sane ▼ 46' 6.3
  9. 11Y. Akgun 7.0
  10. 53B. A. Yilmaz ▼ 67' 7.3
  11. 45V. Osimhen ⚽2 ▼ 90' 8.6

Dự bị 10

  1. 12B. Sen
  2. 99M. Lemina ▲ 46' 7.5
  3. 90W. Singo
  4. 17E. Elmali ▲ 67' 6.9
  5. 23K. Ayhan ▲ 90' 7.7
  6. 9M. Icardi ▲ 67' 7.2
  7. 77N. Lang ▲ 46' 9.0
  8. 21A. Kutucu
  9. 93S. Boey
  10. 74R. Nhaga
Antalyaspor Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Sami Ugurlu
  1. 21A. Yigiter 6.2
  2. 7B. Balci ▼ 76' 7.0
  3. 30L. Giannetti 6.2
  4. 4H. Turkmen 5.7
  5. 3K. Paal 5.6
  6. 10A. Omur ▼ 76' 6.5
  7. 6S. Dikmen ⚽2 8.5
  8. 23J. Ceesay 5.9
  9. 88D. Saric ▼ 23' 6.7
  10. 70D. Sinik ▼ 31' 6.9
  11. 11S. Ballet 5.9

Dự bị 10

  1. 1Julian
  2. 14G. Dzhikiya
  3. 5B. Ozturk
  4. 2S. Karakoc ▲ 76' 6.2
  5. 17E. Yesilyurt ▲ 76' 6.5
  6. 22S. van de Streek ▲ 31' 5.7
  7. 8R. Safuri ▲ 23' 6.3
  8. 77Y. Boli
  9. 90K. Kayaarasi
  10. 24B. Gueye

Thống kê

046
130
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm8
9Trúng đích2
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc1
6Việt vị1
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
0Cứu thua4
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
520Chuyền bóng230
450Chuyền chính xác149
87%Chính xác chuyền65%
4.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu40
117Ghi được37
62Thủng lưới65
2.09Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn19
65Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu