Antalyaspor vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 0-3 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 0, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
- Sân vận động
- Corendon Airlines Park, Antalya
- Phong độ
- LLLWL Antalyaspor
- DWWWL Galatasaray S.K.
- 10' 0-1 M. Icardi · D. Mertens
- 20' Lucas Torreira
- 23' ▲ B. Kutlu ▼ I. Jakobs
- 30' ▲ E. Yeşilyurt ▼ M. Yılmaz
- 39' Berkan Kutlu
- 41' Güray Vural
- HT0-1
- 46' ▲ M. Djenepo ▼ A. Townsend
- 46' ▲ A. Gaich ▼ S. van de Streek
- 52' 0-2 M. Icardi · Y. Akgün
- 64' ▲ J. Kałuziński ▼ E. Rakip
- 71' ▲ H. Ziyech ▼ D. Mertens
- 71' ▲ B. Yılmaz ▼ K. Ayhan
- 74' Moussa Djenepo
- 78' ▲ M. Batshuayi ▼ Y. Akgün
- 78' ▲ V. Osimhen ▼ M. Icardi
- 81' Victor Osimhen
- 83' Davinson Sánchez
- 87' ▲ E. Uzun ▼ V. Sarı
- 90'+2 Hakim Ziyech
- 90'+2 0-3 V. Osimhen
- FT0-3
Đội hình
- 13K. Pirić 7.7
- 27M. Yılmaz ▼ 30' 6.3
- 89V. Sarı ▼ 87' 6.9
- 2Thalisson Kelven 7.3
- 11G. Vural 5.6
- 6E. Rakip ▼ 64' 6.3
- 16O. Petrusenko 7.0
- 25A. Townsend ▼ 46' 6.3
- 10S. Larsson 6.7
- 22S. van de Streek ▼ 46' 6.2
- 81B. Samudio 6.9
Dự bị 10
- 17E. Yeşilyurt ▲ 30' 6.9
- 12M. Djenepo ▲ 46' 6.9
- 9A. Gaich ▲ 46' 6.6
- 18J. Kałuziński ▲ 64' 6.6
- 20E. Uzun ▲ 87' 6.2
- 77A. Dursun
- 4A. Gërxhaliu
- 91B. İngenç
- 21A. Yiğiter
- 5S. Dikmen
- 1F. Muslera 7.9
- 23K. Ayhan ▼ 71' 6.9
- 6D. Sánchez 7.7
- 42A. Bardakcı 7.2
- 4I. Jakobs ▼ 23' 6.5
- 34L. Torreira 7.3
- 20Gabriel Sara 6.3
- 7R. Sallai 7.7
- 10D. Mertens ⇢ ▼ 71' 7.7
- 11Y. Akgün ⇢ ▼ 78' 7.3
- 9M. Icardi ⚽2 ▼ 78' 8.7
Dự bị 10
- 18B. Kutlu ▲ 23' 7.3
- 22H. Ziyech ▲ 71' 7.5
- 53B. Yılmaz ▲ 71' 6.6
- 44M. Batshuayi ▲ 78' 6.6
- 45V. Osimhen ⚽ ▲ 78' 7.7
- 19G. Güvenç
- 25V. Nelsson
- 90M. Baltacı
- 83E. Akman
- 5E. Aydın
Thống kê
02⚑5
⚑740
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm15
4Trúng đích8
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc7
4Việt vị4
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
5Cứu thua4
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
405Chuyền bóng425
329Chuyền chính xác341
81%Chính xác chuyền80%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
42Trận đấu61
49Ghi được147
70Thủng lưới82
1.17Bàn thắng mỗi trận2.41
8Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn45
29Hiệp hai73