Antalyaspor vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 1-4 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 0, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Sân vận động
- Corendon Airlines Park, Antalya
- Phong độ
- LLLWL Antalyaspor
- DWWWL Galatasaray S.K.
- 7' 0-1 L. Sane · Y. Akgun
- 11' 0-2 R. Sallai · B. A. Yilmaz
- 31' Lautaro Giannetti
- 31' ▲ D. Saric ▼ H. Turkmen
- HT0-2
- 46' ▲ S. van de Streek ▼ N. Storm
- 56' 0-3 V. Osimhen · Y. Akgun
- 67' ▲ Gabriel Sara ▼ L. Torreira
- 67' ▲ M. Icardi ▼ Y. Akgun
- 67' ▲ A. Unyay ▼ D. Sanchez
- 69' S. van de Streek 1-3
- 74' ▲ K. Karatas ▼ I. Jakobs
- 82' ▲ A. Kutucu ▼ B. A. Yilmaz
- 85' Victor Osimhen
- 90'+3 Kazımcan Karataş
- 90' 1-4 M. Icardi · L. Sane
- FT1-4
Đội hình
- 21A. Yigiter 4.9
- 89V. Sari 5.6
- 30L. Giannetti 5.9
- 4H. Turkmen ▼ 31' 6.2
- 7B. Balci 6.9
- 23J. Ceesay 7.3
- 8R. Safuri 6.7
- 3K. Paal 7.3
- 11S. Ballet 7.2
- 26N. Storm ▼ 46' 6.3
- 77Y. Boli 6.3
Dự bị 10
- 96K. Arican
- 2S. Karakoc
- 5B. Ozturk
- 6S. Dikmen
- 20H. Ilcin
- 22S. van de Streek ⚽ ▲ 46' 7.2
- 27E. B. Tivsiz
- 70D. Sinik
- 88D. Saric ▲ 31' 6.3
- 99P. Yildirim
- 19G. Guvenc 7.7
- 7R. Sallai ⚽ 8.3
- 6D. Sanchez ▼ 67' 7.2
- 42A. Bardakci 7.7
- 4I. Jakobs ▼ 74' 6.2
- 20I. Gundogan 8.0
- 34L. Torreira ▼ 67' 7.2
- 10L. Sane ⚽ ⇢ 7.9
- 11Y. Akgun ⇢2 ▼ 67' 7.2
- 53B. A. Yilmaz ⇢ ▼ 82' 6.5
- 45V. Osimhen ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 12B. Sen
- 8Gabriel Sara ▲ 67' 6.7
- 9M. Icardi ⚽ ▲ 67' 7.5
- 21A. Kutucu ▲ 82' 6.3
- 30Y. Demir
- 33G. Gurpuz
- 88K. Karatas ▲ 74' 6.2
- 91A. Unyay ▲ 67' 6.5
- 60A. Yilmaz
Thống kê
01⚑5
⚑320
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm13
3Trúng đích6
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc3
4Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
331Chuyền bóng578
265Chuyền chính xác510
80%Chính xác chuyền88%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu56
37Ghi được117
65Thủng lưới62
0.93Bàn thắng mỗi trận2.09
11Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn37
21Hiệp hai65