Antalyaspor vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 0-2 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 0, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
- Sân vận động
- Corendon Airlines Park, Antalya
- Phong độ
- LLLWL Antalyaspor
- DWWWL Galatasaray S.K.
- 18' Lucas Torreira
- 26' Fernando Muslera
- 30' Güray Vural
- HT0-0
- 46' ▲ Tetê ▼ B. Yılmaz
- 58' 0-1 D. Sánchez · M. Icardi
- 63' ▲ R. Safouri ▼ S. van de Streek
- 63' ▲ E. Yeşilyurt ▼ Z. Bytyqi
- 63' ▲ K. Ayhan ▼ W. Zaha
- 63' ▲ D. Mertens ▼ T. Ndombélé
- 74' ▲ G. Holtmann ▼ D. Šarić
- 74' ▲ B. Assombalonga ▼ B. Balcı
- 75' Kerem Aktürkoğlu
- 75' ▲ V. Nelsson ▼ K. Karataş
- 86' ▲ H. Dervişoğlu ▼ K. Aktürkoğlu
- 86' 0-2 M. Icardi · D. Mertens
- 88' Mauro Icardi
- 89' ▲ B. Öztürk ▼ G. Vural
- FT0-2
Đội hình
- 1Helton Leite 7.2
- 7B. Balcı ▼ 74' 6.6
- 89V. Sarı 6.6
- 21Ö. Toprak 6.6
- 11G. Vural ▼ 89' 6.9
- 6E. Rakip 6.9
- 8D. Šarić ▼ 74' 7.0
- 29S. Yehezkel 7.5
- 22S. van de Streek ▼ 63' 6.3
- 77Z. Bytyqi ▼ 63' 6.9
- 9A. Buksa 6.6
Dự bị 10
- 16R. Safouri ▲ 63' 7.0
- 17E. Yeşilyurt ▲ 63' 6.9
- 38G. Holtmann ▲ 74' 6.9
- 97B. Assombalonga ▲ 74' 6.3
- 3B. Öztürk ▲ 89'
- 20D. Milošević
- 30M. Erdilman
- 23A. Dadakdeniz
- 14E. Eyibil
- 27M. Yılmaz
- 1F. Muslera 7.9
- 93S. Boey 7.3
- 6D. Sánchez ⚽ 8.2
- 42A. Bardakcı 7.3
- 88K. Karataş ▼ 75' 6.7
- 91T. Ndombélé ▼ 63' 7.2
- 34L. Torreira 6.2
- 53B. Yılmaz ▼ 46' 6.7
- 7K. Aktürkoğlu ▼ 86' 7.3
- 14W. Zaha ▼ 63' 6.6
- 9M. Icardi ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 10
- 20Tetê ▲ 46' 6.9
- 23K. Ayhan ▲ 63' 6.7
- 10D. Mertens ▲ 63' 7.2
- 25V. Nelsson ▲ 75' 6.7
- 21H. Dervişoğlu ▲ 86' 6.5
- 3Angeliño
- 19G. Güvenç
- 94C. Bakambu
- 8K. Demirbay
- 27Sérgio Oliveira
Thống kê
01⚑3
⚑730
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm13
4Trúng đích6
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị3
15Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
333Chuyền bóng462
248Chuyền chính xác379
74%Chính xác chuyền82%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu65
63Ghi được150
60Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận2.31
11Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn43
32Hiệp hai79