Galatasaray S.K.
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Antalyaspor

Galatasaray S.K. vs Antalyaspor

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 4-0 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 9, hòa 1, Antalyaspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
RAMS Park, İstanbul
Phong độ
DWWWL Galatasaray S.K.
LLLWL Antalyaspor
  1. 11' Jakub Kałuziński
  2. 30' V. Osimhen · Álvaro Morata 1-0
  3. 36' Erdal Rakip
  4. 43' Davinson Sánchez
  5. 45' Álvaro Morata11m 2-0
  6. 45'+3 V. Osimhen · B. Yılmaz 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' A. Gërxhaliu E. Uzunhan
  9. 46' O. Petrusenko E. Rakip
  10. 52' V. Osimhen · Y. Akgün 4-0
  11. 57' A. Gaich R. Safouri
  12. 58' A. Dursun S. Larsson
  13. 68' D. Mertens V. Osimhen
  14. 68' M. Lemina L. Torreira
  15. 68' R. Sallai Y. Akgün
  16. 75' Thalisson Kelven
  17. 77' K. Ayhan D. Sánchez
  18. 83' B. Kutlu B. Yılmaz
  19. 83' B. Samudio S. Dikmen
  20. FT4-0

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Buruk
  1. 1F. Muslera 7.2
  2. 29P. Frankowski 7.5
  3. 6D. Sánchez ▼ 77' 7.6
  4. 42A. Bardakcı 6.9
  5. 17E. Elmalı 7.2
  6. 34L. Torreira ▼ 68' 7.0
  7. 20Gabriel Sara 7.9
  8. 11Y. Akgün ▼ 68' 7.0
  9. 77Álvaro Morata 8.3
  10. 53B. Yılmaz ▼ 83' 8.2
  11. 45V. Osimhen ⚽3 ▼ 68' 9.3

Dự bị 10

  1. 10D. Mertens ▲ 68' 6.9
  2. 99M. Lemina ▲ 68' 6.9
  3. 7R. Sallai ▲ 68' 6.9
  4. 23K. Ayhan ▲ 77' 6.9
  5. 18B. Kutlu ▲ 83' 6.9
  6. 24E. Jelert
  7. 30Y. Demir
  8. 50J. Yılmaz
  9. 8K. Demirbay
  10. 90M. Baltacı
Antalyaspor Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: E. Belözoğlu
  1. 13K. Pirić 6.5
  2. 7B. Balcı 6.3
  3. 89V. Sarı 5.9
  4. 2Thalisson Kelven 6.7
  5. 14E. Uzunhan ▼ 46' 6.5
  6. 22S. van de Streek 5.9
  7. 5S. Dikmen ▼ 83' 5.6
  8. 6E. Rakip ▼ 46' 6.3
  9. 18J. Kałuziński 6.2
  10. 8R. Safouri ▼ 57' 5.7
  11. 10S. Larsson ▼ 58' 6.7

Dự bị 10

  1. 4A. Gërxhaliu ▲ 46' 6.7
  2. 16O. Petrusenko ▲ 46' 6.2
  3. 9A. Gaich ▲ 57' 6.9
  4. 77A. Dursun ▲ 58' 6.6
  5. 81B. Samudio ▲ 83' 6.7
  6. 27M. Yılmaz
  7. 21A. Yiğiter
  8. 58D. Milošević
  9. 88T. Özmert
  10. 23H. İlçin

Thống kê

007
430
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm6
7Trúng đích1
12Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
457Chuyền bóng302
380Chuyền chính xác218
83%Chính xác chuyền72%
4.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

61Trận đấu42
147Ghi được49
82Thủng lưới70
2.41Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới8
45Trên 2.5 bàn24
73Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu