Antalyaspor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Galatasaray S.K.

Antalyaspor vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 0-1 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 0, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Corendon Airlines Park, Antalya
Trọng tài
A. Karaoğlan
Phong độ
LLLWL Antalyaspor
DWWWL Galatasaray S.K.
  1. 14' Victor Nelsson
  2. 43' Ömer Toprak
  3. 45'+2 Fernando Muslera
  4. 45' Berkan Kutlu
  5. HT0-0
  6. 62' F. Midtsjø B. Kutlu
  7. 63' S. Larsson H. Ghacha
  8. 73' H. Özmert S. Aydoğdu
  9. 73' Fredy Luiz Adriano
  10. 73' G. Bayrakdar A. Ndao
  11. 78' T. Antalyalı Sérgio Oliveira
  12. 78' E. Kılınç E. Akbaba
  13. 89' B. Gomis Y. Akgün
  14. 90'+5 Fedor Kudryashov
  15. 90'+3 Bafetimbi Gomis
  16. 90'+1 V. Sarı B. Balcı
  17. 90' 0-1 B. Gomis · F. Midtsjø
  18. FT0-1

Đội hình

Antalyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Şahin
  1. 25R. Boffin 7.2
  2. 7B. Balcı ▼ 90' 6.7
  3. 21Ö. Toprak 6.9
  4. 13F. Kudryashov 6.3
  5. 11G. Vural 6.2
  6. 8Fernando 8.3
  7. 5S. Aydoğdu ▼ 73' 6.9
  8. 18A. Ndao ▼ 73' 6.6
  9. 10Luiz Adriano ▼ 73' 6.2
  10. 27H. Ghacha ▼ 63' 6.5
  11. 9H. Wright 6.3

Dự bị 10

  1. 20S. Larsson ▲ 63' 6.9
  2. 88H. Özmert ▲ 73' 6.9
  3. 16Fredy ▲ 73' 6.7
  4. 17G. Bayrakdar ▲ 73' 6.7
  5. 89V. Sarı ▲ 90'
  6. 1A. Uysal
  7. 77S. Gümüş
  8. 19U. Akyol
  9. 3C. Sertel
  10. 2S. Floranus
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Buruk
  1. 1F. Muslera 8.0
  2. 93S. Boey 6.9
  3. 25V. Nelsson 7.2
  4. 42A. Bardakcı 7.7
  5. 3P. van Aanholt 6.9
  6. 22B. Kutlu ▼ 62' 7.2
  7. 27Sérgio Oliveira ▼ 78' 6.9
  8. 11Y. Akgün ▼ 89' 6.9
  9. 23E. Akbaba ▼ 78' 6.7
  10. 7K. Aktürkoğlu 7.2
  11. 9H. Seferović 6.3

Dự bị 10

  1. 6F. Midtsjø ▲ 62' 7.5
  2. 8T. Antalyalı ▲ 78' 6.2
  3. 54E. Kılınç ▲ 78' 6.3
  4. 18B. Gomis ▲ 89' 7.5
  5. 88K. Karataş
  6. 53B. Yılmaz
  7. 81H. Akman
  8. 72A. Bülbül
  9. 28C. Luyindama
  10. 34O. Kocuk

Thống kê

021
640
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm13
4Trúng đích4
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
1Phạt góc6
0Việt vị2
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
328Chuyền bóng410
250Chuyền chính xác342
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu55
61Ghi được116
76Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận2.11
13Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn38
28Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu