Galatasaray S.K.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Antalyaspor

Galatasaray S.K. vs Antalyaspor

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 2-1 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 9, hòa 1, Antalyaspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Rams Global Stadium, İstanbul
Phong độ
DWWWL Galatasaray S.K.
LLLWL Antalyaspor
  1. 10' Tetê
  2. 12' K. Aktürkoğlu11m 1-0
  3. 17' Veysel Sarı
  4. 18' Güray Vural
  5. 33' 1-1 S. van de Streek · J. Kałuziński
  6. 45'+7 Lucas Torreira
  7. 45'+3 Kerem Aktürkoğlu
  8. 45'+1 K. Aktürkoğlu 2-1
  9. HT2-1
  10. 46' K. Ayhan Tetê
  11. 60' Erdoğan Yeşilyurt
  12. 70' W. Zaha Carlos Vinícius
  13. 73' E. Uzun S. Larsson
  14. 77' R. Safouri U. Akyol
  15. 80' B. Kutlu K. Demirbay
  16. 87' A. Bardakcı L. Torreira
  17. 88' E. Aydın D. Mertens
  18. 90'+1 Kaan Ayhan
  19. 90' Adam Buksa
  20. FT2-1

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Buruk
  1. 1F. Muslera 6.3
  2. 53B. Yılmaz 7.2
  3. 6D. Sánchez 6.7
  4. 25V. Nelsson 7.3
  5. 17D. Köhn 7.7
  6. 8K. Demirbay ▼ 80' 8.3
  7. 34L. Torreira ▼ 87' 7.7
  8. 20Tetê ▼ 46' 7.5
  9. 10D. Mertens ▼ 88' 6.9
  10. 7K. Aktürkoğlu ⚽2 7.7
  11. 95Carlos Vinícius ▼ 70' 6.0

Dự bị 10

  1. 23K. Ayhan ▲ 46' 6.6
  2. 14W. Zaha ▲ 70' 6.2
  3. 18B. Kutlu ▲ 80' 6.7
  4. 42A. Bardakcı ▲ 87' 6.7
  5. 5E. Aydın ▲ 88'
  6. 27Sérgio Oliveira
  7. 56B. Demiroğlu
  8. 81H. Akman
  9. 19G. Güvenç
  10. 58A. Yeşilyurt
Antalyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Yalçın
  1. 1Helton Leite 7.6
  2. 17E. Yeşilyurt 6.7
  3. 89V. Sarı 6.6
  4. 3B. Öztürk 6.9
  5. 11G. Vural 6.7
  6. 18J. Kałuziński 7.2
  7. 22S. van de Streek 7.3
  8. 8D. Šarić 6.9
  9. 19U. Akyol ▼ 77' 6.5
  10. 10S. Larsson ▼ 73' 7.3
  11. 9A. Buksa 7.2

Dự bị 10

  1. 80E. Uzun ▲ 73' 6.7
  2. 16R. Safouri ▲ 77' 6.2
  3. 20D. Milošević
  4. 21Ö. Toprak
  5. 44Naldo
  6. 97B. Assombalonga
  7. 23A. Dadakdeniz
  8. 27M. Yılmaz
  9. 6E. Rakip
  10. 7B. Balcı

Thống kê

025
640
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm15
8Trúng đích4
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
5Phạt góc6
5Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
3Cứu thua6
357Chuyền bóng320
287Chuyền chính xác243
80%Chính xác chuyền76%
3.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

65Trận đấu49
150Ghi được63
68Thủng lưới60
2.31Bàn thắng mỗi trận1.29
24Giữ sạch lưới11
43Trên 2.5 bàn23
79Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu