Kayserispor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fatih Karagümrük S.K.

Kayserispor vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 1-0 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 2, hòa 3, Fatih Karagümrük S.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
Phong độ
WLDWW Kayserispor
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
  1. 37' Matías Kranevitter
  2. HT0-0
  3. 46' G. Onugkha F. Soyalp
  4. 56' D. Makarov J. Mendes
  5. 62' S. Babicka B. Kalayci
  6. 66' G. Onugkha · M. Cardoso 1-0
  7. 67' D. Johnson T. Cukur
  8. 75' J. Katongo R. Civelek
  9. 77' C. Kurukalip F. Mladenovic
  10. 77' T. Ahmed Serginho
  11. 77' Kone B. Ozcan
  12. 80' G. Saglam Y. Ait Bennasser
  13. 89' Fedor Chalov
  14. 90'+1 Miguel Cardoso
  15. FT1-0

Đội hình

Kayserispor Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Radomir Djalovic
  1. 25B. Bayazit 6.9
  2. 30J. Brenet 7.3
  3. 6S. Guler 8.5
  4. 4S. Denswil 7.9
  5. 28R. Civelek ▼ 75' 6.9
  6. 15Y. Ait Bennasser ▼ 80' 7.2
  7. 10J. Mendes ▼ 56' 6.9
  8. 8L. Benes 7.2
  9. 33F. Soyalp ▼ 46' 6.7
  10. 63F. Chalov 7.0
  11. 7M. Cardoso 7.2

Dự bị 10

  1. 1O. Piri
  2. 20C. Mane
  3. 61G. Saglam ▲ 80' 6.6
  4. 17B. Kapacak
  5. 18D. Makarov ▲ 56' 5.9
  6. 9G. Onugkha ▲ 46' 7.3
  7. 22I. Tuci
  8. 99T. Sariarslan
  9. 2J. Katongo ▲ 75' 6.9
  10. 11S. Mather
Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Onur Korkmaz
  1. 13I. Grbic 8.5
  2. 47R. Esgaio 6.3
  3. 3I. Lichnovsky 7.2
  4. 94A. Cinar 6.9
  5. 25F. Mladenovic ▼ 77' 6.7
  6. 5M. Kranevitter 5.5
  7. 6B. Elmaz 7.0
  8. 70Serginho ▼ 77' 6.9
  9. 8B. Ozcan ▼ 77' 6.5
  10. 72B. Kalayci ▼ 62' 6.9
  11. 21T. Cukur ▼ 67' 5.9

Dự bị 10

  1. 99F. Beklevic
  2. 96K. Yandal
  3. 11D. Johnson ▲ 67' 6.9
  4. 22F. Kurucuk
  5. 33C. Kurukalip ▲ 77' 7.0
  6. 80S. Babicka ▲ 62' 6.5
  7. 24B. Ersoy
  8. 88T. Ahmed ▲ 77' 6.7
  9. 15Kone ▲ 77' 6.2
  10. 19Y. Onogo

Thống kê

023
101
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm6
5Trúng đích1
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc1
3Việt vị1
21Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
1.50Bàn thắng ngăn chặn1.50
519Chuyền bóng330
459Chuyền chính xác237
88%Chính xác chuyền72%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
31Ghi được41
64Thủng lưới62
0.84Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu