Fatih Karagümrük S.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kayserispor

Fatih Karagümrük S.K. vs Kayserispor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 2-0 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 5, hòa 3, Kayserispor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
Sân vận động
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
M. Erdoğan
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
WWLDW Kayserispor
  1. 8' Yaw Ackah
  2. 9' Yaw Ackah
  3. 16' K. Frei · A. Bertolacci 1-0
  4. 28' K. Frei 2-0
  5. HT2-0
  6. 57' Andrea Bertolacci
  7. 64' M. Hosseini A. Kocaman
  8. 64' B. Mensah Carlos Mané
  9. 74' E. Colley S. Lobzhanidze
  10. 74' L. Nicholas A. Bertolacci
  11. 77' Ibrahim Drešević
  12. 81' A. Uğur S. Feghouli
  13. 82' Miguel Cardoso
  14. 84' B. Gezek A. Karimi
  15. 86' Bernard Mensah
  16. 88' A. Uzodimma Miguel Cardoso
  17. 88' T. Sarıarslan M. Thiam
  18. 90'+1 S. Dursun D. Biraschi
  19. 90'+1 A. Ljajić M. Ozdoev
  20. FT2-0

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Erdem
  1. 2E. Viviano 6.9
  2. 4D. Biraschi ▼ 90' 6.9
  3. 99R. Baniya 7.7
  4. 5I. Drešević 8.0
  5. 18L. Mercan 7.6
  6. 91A. Bertolacci ▼ 74' 7.3
  7. 27M. Ozdoev ▼ 90' 7.3
  8. 7S. Lobzhanidze ▼ 74' 6.9
  9. 89S. Feghouli ▼ 81' 7.3
  10. 11K. Frei ⚽2 8.9
  11. 9M. Diagne 6.9

Dự bị 10

  1. 19E. Colley ▲ 74' 6.6
  2. 24L. Nicholas ▲ 74' 6.6
  3. 77A. Uğur ▲ 81' 6.7
  4. 54S. Dursun ▲ 90'
  5. 10A. Ljajić ▲ 90'
  6. 94B. Darri
  7. 29O. Shukurov
  8. 23C. Kablan
  9. 6Bruno Rodrigues
  10. 13C. Kazim-Richards
Kayserispor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ç. Atan
  1. 25B. Bayazıt 6.3
  2. 11G. Sazdağı 6.0
  3. 3J. Attamah 6.3
  4. 4D. Kolovetsios 6.2
  5. 54A. Kocaman ▼ 64' 6.9
  6. 10O. Kemen 6.9
  7. 89Y. Ackah 3.0
  8. 6A. Karimi ▼ 84' 6.9
  9. 20Carlos Mané ▼ 64' 6.3
  10. 7Miguel Cardoso ▼ 88' 6.7
  11. 27M. Thiam ▼ 88' 6.3

Dự bị 10

  1. 5M. Hosseini ▲ 64' 6.7
  2. 43B. Mensah ▲ 64' 6.9
  3. 26B. Gezek ▲ 84' 6.7
  4. 80A. Uzodimma ▲ 88'
  5. 30T. Sarıarslan ▲ 88'
  6. 19M. Gavranović
  7. 23İ. Parlak
  8. 32E. Balcı
  9. 28R. Civelek
  10. 39Ş. Öztürk

Thống kê

024
421
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm7
6Trúng đích1
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
659Chuyền bóng405
600Chuyền chính xác340
91%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu51
99Ghi được81
76Thủng lưới78
2.2Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu