Fatih Karagümrük S.K.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kayserispor

Fatih Karagümrük S.K. vs Kayserispor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 3-0 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 5, hòa 3, Kayserispor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Trọng tài
K. Sağlam
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
WLDWW Kayserispor
  1. 10' E. Mor · L. Biglia 1-0
  2. 36' E. Mor · J. Durmaz 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Gustavo Campanharo İ. Akdağ
  5. 47' Lucas Biglia
  6. 56' Majid Hosseini
  7. 64' G. Sazdağı Miguel Cardoso
  8. 64' M. Pektemek M. Thiam
  9. 64' İ. Parlak M. Gavranović
  10. 69' Burak Bekaroğlu
  11. 71' Y. Karamoh J. Durmaz
  12. 75' E. Mor · A. Touré 3-0
  13. 81' Mustafa Pektemek
  14. 81' L. Mercan K. Bistrović
  15. 81' A. Musa E. Mor
  16. 88' Andrea Bertolacci
  17. 90'+2 S. Onur A. Touré
  18. 90'+2 A. Erdem A. Pešić
  19. 90'+5 E. Başsan A. Parmak
  20. FT3-0

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Canel
  1. 2E. Viviano 7.9
  2. 30S. Dursun 7.0
  3. 29J. Balkovec 6.6
  4. 4D. Biraschi 6.9
  5. 86B. Bekaroğlu 7.5
  6. 6L. Biglia 7.9
  7. 10J. Durmaz ▼ 71' 7.2
  8. 94A. Touré ▼ 90' 7.2
  9. 9E. Mor ⚽3 ▼ 81' 9.9
  10. 23K. Bistrović ▼ 81' 7.2
  11. 72A. Pešić ▼ 90' 5.9

Dự bị 10

  1. 92Y. Karamoh ▲ 71' 6.5
  2. 18L. Mercan ▲ 81' 6.5
  3. 7A. Musa ▲ 81' 6.5
  4. 22S. Onur ▲ 90'
  5. 60A. Erdem ▲ 90'
  6. 88C. Erkin
  7. 90B. Demircan
  8. 93Y. Salibur
  9. 21U. Yuvakuran
  10. 77A. Ugur
Kayserispor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Karaman
  1. 25B. Bayazit 6.2
  2. 15U. Demirok 7.2
  3. 27O. Bulut 6.9
  4. 28R. Civelek 7.2
  5. 5M. Hosseini 6.3
  6. 91A. Bertolacci 7.2
  7. 24İ. Akdağ ▼ 46' 6.5
  8. 7Miguel Cardoso ▼ 64' 6.5
  9. 61A. Parmak ▼ 90' 6.3
  10. 19M. Gavranović ▼ 64' 6.6
  11. 26M. Thiam ▼ 64' 6.3

Dự bị 10

  1. 88Gustavo Campanharo ▲ 46' 6.9
  2. 11G. Sazdağı ▲ 64' 6.9
  3. 9M. Pektemek ▲ 64' 6.9
  4. 23İ. Parlak ▲ 64' 6.3
  5. 17E. Başsan ▲ 90'
  6. 10O. Kemen
  7. 33S. Lung
  8. 45M. Çetin
  9. 4D. Kolovetsios
  10. 22H. Erkip

Thống kê

023
630
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm15
6Trúng đích4
3Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị5
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
412Chuyền bóng598
334Chuyền chính xác519
81%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Trabzonspor
38 69 - 36 +33 81
2
Fenerbahçe S.K.
38 73 - 38 +35 73
3
Konyaspor
38 66 - 45 +21 68
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 56 - 36 +20 65
5
Alanyaspor
38 67 - 58 +9 64
6
Beşiktaş J.K.
38 56 - 48 +8 59
7
Antalyaspor
38 54 - 47 +7 59
8
Fatih Karagümrük S.K.
38 47 - 52 -5 57
9
Adana Demirspor
38 60 - 47 +13 55
10
Sivasspor
38 52 - 50 +2 54
11
Kasımpaşa S.K.
38 67 - 57 +10 53
12
Hatayspor
38 56 - 60 -4 53
13
Galatasaray S.K.
38 51 - 53 -2 52
14
Kayserispor
38 54 - 61 -7 47
15
Gaziantep F.K.
38 48 - 56 -8 46
16
Giresunspor
38 41 - 47 -6 45
17
Rizespor
38 44 - 71 -27 36
18
Altay
38 39 - 57 -18 34
19
Göztepe
38 40 - 77 -37 28
20
Yeni Malatyaspor
38 27 - 71 -44 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

46Trận đấu51
65Ghi được81
68Thủng lưới71
1.41Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu