Kayserispor vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 2-2 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 2, hòa 3, Fatih Karagümrük S.K. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
- Sân vận động
- RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
- Phong độ
- WLDWW Kayserispor
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 3' Carlos Mané · G. Sazdağı 1-0
- 24' Carlos Mané
- 41' ▲ N. Sangaré ▼ F. Veseli
- HT1-0
- 46' ▲ S. Féghouli ▼ M. Rohdén
- 46' ▲ E. Mor ▼ C. Keles
- 51' 1-1 S. Féghouli · N. Sangaré
- 60' 1-2 Marcão
- 64' Aylton Boa Morte · Miguel Cardoso 2-2
- 67' Dimitrios Kourbelis
- 73' ▲ S. Bahoken ▼ D. Nazon
- 74' ▲ S. Dursun ▼ L. Mercan
- 79' ▲ L. Carole ▼ R. Civelek
- 80' Federico Ceccherini
- 82' ▲ E. Özbek ▼ K. Yılmaz
- 85' Sofiane Feghouli
- 86' Sofiane Feghouli
- 87' Valentin Eysseric
- 88' ▲ F. Paoletti ▼ Marcão
- FT2-2
Đội hình
- 25B. Bayazıt 6.9
- 11G. Sazdağı ⇢ 7.7
- 4D. Kolovetsios 6.3
- 54A. Kocaman 6.7
- 28R. Civelek ▼ 79' 6.9
- 8K. Yılmaz ▼ 82' 6.6
- 7Miguel Cardoso ⇢ 8.0
- 70Aylton Boa Morte ⚽ 6.7
- 29O. Shukurov 6.7
- 20Carlos Mané ⚽ 7.2
- 9D. Nazon ▼ 73' 6.3
Dự bị 10
- 13S. Bahoken ▲ 73' 6.6
- 23L. Carole ▲ 79' 6.3
- 16E. Özbek ▲ 82' 6.5
- 21Y. Çeltik
- 26B. Gezek
- 99T. Sarıarslan
- 89Y. Ackah
- 3J. Attamah
- 1O. Piri
- 88B. Özgan
- 31S. Sirigu 6.6
- 3F. Veseli ▼ 41' 6.3
- 25K. Günter 6.9
- 26F. Ceccherini 7.0
- 18L. Mercan ▼ 74' 6.3
- 6M. Rohdén ▼ 46' 6.9
- 21D. Kourbelis 6.2
- 7C. Keles ▼ 46' 6.7
- 9V. Eysseric 7.3
- 20Ryan Mendes 6.9
- 70Marcão ⚽ ▼ 88' 7.2
Dự bị 10
- 30N. Sangaré ▲ 41' 7.0
- 8S. Féghouli ⚽ ▲ 46' 7.0
- 11E. Mor ▲ 46' 7.2
- 54S. Dursun ▲ 74' 6.9
- 97F. Paoletti ▲ 88' 6.5
- 99T. Teklić
- 77A. Uğur
- 15K. Lasagna
- 10G. Yalçın
- 23E. Bilgin
Thống kê
01⚑3
⚑331
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị3
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
400Chuyền bóng404
322Chuyền chính xác326
81%Chính xác chuyền81%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
45Trận đấu49
56Ghi được68
67Thủng lưới67
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai39