Fatih Karagümrük S.K.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kayserispor

Fatih Karagümrük S.K. vs Kayserispor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 2-2 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 5, hòa 3, Kayserispor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
WWLDW Kayserispor
  1. -5' Youssef Aït Bennasser
  2. 5' D. Tokoz Y. Ait Bennasser
  3. 12' Abdulsamet Burak
  4. 14' Miguel Cardoso
  5. 16' S. Larsson11m 1-0
  6. 27' David Datro Fofana
  7. 45'+1 Enzo Roco
  8. 45' David Datro Fofana
  9. HT1-0
  10. 46' B. Kapacak A. Burak
  11. 46' J. Mendes A. Kocaman
  12. 58' A. Opoku C. Mane
  13. 64' German Onugkha
  14. 67' Matías Kranevitter
  15. 67' German Onugkha
  16. 68' 1-1 G. Onugkha · M. Cardoso
  17. 74' 1-2 G. Onugkha · J. Mendes
  18. 76' D. Johnson B. Ozcan
  19. 76' B. Kalayci A. Sivri
  20. 79' A. R. Cankaya · C. Kurukalip 2-2
  21. 89' M. Doh M. Kranevitter
  22. 89' A. Gray Serginho
  23. 90'+1 László Bénes
  24. 90'+5 N. Korkmaz M. Cardoso
  25. FT2-2

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcel Lička
  1. 13I. Grbic 7.2
  2. 6A. R. Cankaya 8.7
  3. 3E. Roco 7.9
  4. 94A. Cinar 6.5
  5. 33C. Kurukalip 7.2
  6. 8B. Ozcan ▼ 76' 7.2
  7. 5M. Kranevitter ▼ 89' 6.5
  8. 70Serginho ▼ 89' 6.3
  9. 23S. Larsson 6.9
  10. 17A. Sivri ▼ 76' 6.0
  11. 19D. D. Fofana 6.3

Dự bị 10

  1. 99F. Beklevic
  2. 27N. Ugrekhelidze
  3. 32M. Kadioglu
  4. 24B. Ersoy
  5. 88O. Gumus
  6. 14M. Doh ▲ 89' 6.9
  7. 11D. Johnson ▲ 76' 6.6
  8. 72B. Kalayci ▲ 76' 6.6
  9. 21T. Cukur
  10. 91A. Gray ▲ 89' 6.3
Kayserispor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Markus Gisdol
  1. 25B. Bayazit 6.7
  2. 28R. Civelek 6.0
  3. 4S. Denswil 6.6
  4. 54A. Kocaman ▼ 46' 6.3
  5. 3A. Burak ▼ 46' 6.2
  6. 33F. Soyalp 6.2
  7. 15Y. Ait Bennasser ▼ 5'
  8. 20C. Mane ▼ 58' 6.7
  9. 8L. Benes 6.7
  10. 7M. Cardoso ▼ 90' 5.6
  11. 9G. Onugkha ⚽2 8.7

Dự bị 10

  1. 1O. Piri
  2. 77N. Korkmaz ▲ 90'
  3. 38K. Cihan
  4. 17B. Kapacak ▲ 46' 7.0
  5. 24D. Tokoz ▲ 5' 6.9
  6. 16E. Ozbek
  7. 10J. Mendes ▲ 46' 7.2
  8. 30A. Opoku ▲ 58' 6.5
  9. 22I. Tuci
  10. 99T. Sariarslan

Thống kê

021
741
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm13
3Trúng đích10
7Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
1Phạt góc7
5Việt vị1
16Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
366Chuyền bóng406
276Chuyền chính xác307
75%Chính xác chuyền76%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
41Ghi được31
62Thủng lưới64
1.02Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu