Kayserispor vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 2-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 2, hòa 3, Fatih Karagümrük S.K. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Kadir Has Şehir Stadı, Kayseri
- Trọng tài
- B. Şeker
- Phong độ
- WWLDW Kayserispor
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 14' Lucas Biglia
- 22' 0-1 A. Bertolacci · F. Borini
- 29' Emiliano Viviano
- HT0-1
- 49' Fabio Borini
- 59' Mame Thiam
- 59' Derrick Luckassen
- 61' Derrick Luckassen
- 61' ▲ İ. Parlak ▼ İ. Akdağ
- 66' ▲ J. Balkovec ▼ E. Mor
- 71' ▲ Miguel Cardoso ▼ L. Carole
- 73' M. Gavranović · O. Bulut 1-1
- 76' Onur Bulut
- 79' ▲ K. Frei ▼ A. Bertolacci
- 79' ▲ E. Öztümer ▼ J. Durmaz
- 79' ▲ Y. Karamoh ▼ A. Pešić
- 85' ▲ Carlos Mané ▼ Gustavo Campanharo
- 85' ▲ G. Sazdağı ▼ E. Başsan
- 86' Olivier Kemen
- 88' Onur Bulut
- 88' Onur Bulut
- 90'+2 ▲ A. Musa ▼ C. Erkin
- 90'+3 M. Thiam · Miguel Cardoso 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 33S. Lung 7.5
- 4D. Kolovetsios 6.9
- 21L. Carole ▼ 71' 6.9
- 27O. Bulut ⇢ 7.3
- 5M. Hosseini 6.5
- 88Gustavo Campanharo ▼ 85' 7.2
- 17E. Başsan ▼ 85' 7.3
- 24İ. Akdağ ▼ 61' 6.0
- 10O. Kemen 6.6
- 19M. Gavranović ⚽ 7.9
- 26M. Thiam ⚽ 6.9
Dự bị 10
- 23İ. Parlak ▲ 61' 6.6
- 7Miguel Cardoso ▲ 71' 7.3
- 20Carlos Mané ▲ 85' 6.6
- 11G. Sazdağı ▲ 85' 6.5
- 32Y. Subaşı
- 9M. Pektemek
- 3J. Attamah
- 25B. Bayazit
- 28R. Civelek
- 14E. Demir
- 2E. Viviano 7.2
- 88C. Erkin ▼ 90' 6.9
- 87E. Zukanović 6.7
- 25D. Luckassen 6.2
- 86B. Bekaroğlu 6.2
- 6L. Biglia 6.9
- 10J. Durmaz ▼ 79' 6.7
- 91A. Bertolacci ⚽ ▼ 79' 7.3
- 9E. Mor ▼ 66' 7.2
- 72A. Pešić ▼ 79' 6.0
- 16F. Borini ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 29J. Balkovec ▲ 66' 6.2
- 11K. Frei ▲ 79' 6.2
- 8E. Öztümer ▲ 79' 6.5
- 92Y. Karamoh ▲ 79' 6.3
- 7A. Musa ▲ 90'
- 24V. Arveladze
- 20T. Torun
- 77A. Ugur
- 21U. Yuvakuran
- 14E. Tatlı
Thống kê
13⚑7
⚑531
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm10
8Trúng đích6
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị1
23Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
334Chuyền bóng411
266Chuyền chính xác326
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 36 | +33 | 81 | |
| 2 | 38 | 73 - 38 | +35 | 73 | |
| 3 | 38 | 66 - 45 | +21 | 68 | |
| 4 | 38 | 56 - 36 | +20 | 65 | |
| 5 | 38 | 67 - 58 | +9 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 47 - 52 | -5 | 57 | |
| 9 | 38 | 60 - 47 | +13 | 55 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 54 | |
| 11 | 38 | 67 - 57 | +10 | 53 | |
| 12 | 38 | 56 - 60 | -4 | 53 | |
| 13 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 14 | 38 | 54 - 61 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 41 - 47 | -6 | 45 | |
| 17 | 38 | 44 - 71 | -27 | 36 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 34 | |
| 19 | 38 | 40 - 77 | -37 | 28 | |
| 20 | 38 | 27 - 71 | -44 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
51Trận đấu46
81Ghi được65
71Thủng lưới68
1.59Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai28