Kayserispor
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Fatih Karagümrük S.K.

Kayserispor vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 2-4 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 2, hòa 3, Fatih Karagümrük S.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Sân vận động
RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
Trọng tài
S. Arslanboğa
Phong độ
WWLDW Kayserispor
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
  1. 1' 0-1 L. Mercan · M. Ricci
  2. 12' 0-2 M. Diagne
  3. HT0-2
  4. 46' Gustavo Campanharo M. Pektemek
  5. 46' E. Başsan M. Hosseini
  6. 46' G. Sazdağı A. Karimi
  7. 47' 0-3 O. Shukurov
  8. 52' Otabek Shukurov
  9. 56' Dimitris Kolovetsios
  10. 57' B. Mensah11m 1-3
  11. 63' 1-4 M. Diagne · F. Borini
  12. 66' L. Nicholas O. Shukurov
  13. 66' B. Kapacak F. Borini
  14. 69' İ. Parlak M. Gavranović
  15. 72' İ. Parlak 2-4
  16. 73' C. Kazim-Richards M. Diagne
  17. 73' S. Onur J. Kouassi
  18. 76' R. Civelek O. Kemen
  19. 89' S. Dursun B. Kapacak
  20. 90'+4 Bernard Mensah
  21. 90'+6 Colin Kazim-Richards
  22. 90'+6 Batuhan Ahmet Şen
  23. FT2-4

Đội hình

Kayserispor Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ç. Atan
  1. 25B. Bayazıt 4.9
  2. 5M. Hosseini ▼ 46' 7.0
  3. 4D. Kolovetsios 6.5
  4. 21L. Carole 6.5
  5. 38O. Bulut 6.9
  6. 6A. Karimi ▼ 46' 6.9
  7. 43B. Mensah 6.2
  8. 7Miguel Cardoso 7.0
  9. 10O. Kemen ▼ 76' 7.3
  10. 9M. Pektemek ▼ 46' 6.7
  11. 19M. Gavranović ▼ 69' 6.7

Dự bị 10

  1. 88Gustavo Campanharo ▲ 46' 6.3
  2. 17E. Başsan ▲ 46' 6.2
  3. 11G. Sazdağı ▲ 46' 6.2
  4. 23İ. Parlak ▲ 69' 7.2
  5. 28R. Civelek ▲ 76' 6.9
  6. 54A. Kocaman
  7. 80A. Uzodimma
  8. 12A. Taşdan
  9. 30T. Sarıarslan
  10. 20Carlos Mané
Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Pirlo
  1. 1B. Şen 6.2
  2. 4D. Biraschi 6.2
  3. 99R. Baniya 6.2
  4. 5I. Drešević 6.9
  5. 18L. Mercan 7.9
  6. 29O. Shukurov ▼ 66' 7.6
  7. 8M. Ricci 6.9
  8. 27M. Ozdoev 6.5
  9. 70J. Kouassi ▼ 73' 6.3
  10. 9M. Diagne ⚽2 ▼ 73' 8.5
  11. 16F. Borini ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 24L. Nicholas ▲ 66' 6.3
  2. 22B. Kapacak ▲ 66' 6.3
  3. 13C. Kazim-Richards ▲ 73' 6.2
  4. 17S. Onur ▲ 73' 6.9
  5. 54S. Dursun ▲ 89' 6.3
  6. 77A. Uğur
  7. 11K. Frei
  8. 2E. Viviano
  9. 23C. Kablan

Thống kê

016
230
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm11
5Trúng đích7
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
577Chuyền bóng318
488Chuyền chính xác225
85%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

51Trận đấu45
81Ghi được99
78Thủng lưới76
1.59Bàn thắng mỗi trận2.2
15Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu