Fatih Karagümrük S.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kayserispor

Fatih Karagümrük S.K. vs Kayserispor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 1-1 Kayserispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 5, hòa 3, Kayserispor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
WWLDW Kayserispor
  1. 28' M. Dulca F. Hasani
  2. HT0-0
  3. 46' T. Cukur D. Verde
  4. 46' D. Radu M. Ucar
  5. 53' 0-1 T. Seferi · B. Keser
  6. 57' M. Sarikaya C. Kurukalip
  7. 57' C. Tosun R. Yalcin
  8. 66' Manolis Siopis
  9. 66' Semih Güler
  10. 68' F. Ozer G. Saglam
  11. 69' M. Camara B. Keser
  12. 72' Atınç Nukan
  13. 79' T. Sariarslan T. Seferi
  14. 83' M. Doh M. Siopis
  15. 86' Talha Sariarslan
  16. 88' Mamadi Camara
  17. 90'+2 Gökhan Değirmenci
  18. 90' D. Biraschi · A. Nukan 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Aleksandar Stanojevic
  1. 1M. Silvestri 6.9
  2. 22R. Civelek 7.5
  3. 4D. Biraschi 8.3
  4. 3A. Nukan 7.3
  5. 33C. Kurukalip ▼ 57' 6.5
  6. 6R. Yalcin ▼ 57' 7.0
  7. 20M. Siopis ▼ 83' 6.6
  8. 10D. Verde ▼ 46' 6.3
  9. 5E. Akbaba 7.2
  10. 26T. Ahmed 5.9
  11. 72A. Pesic 6.9

Dự bị 10

  1. 23B. Sen
  2. 25M. Sarikaya ▲ 57' 6.9
  3. 28A. Cinar
  4. 21C. Baskale
  5. 14M. Doh ▲ 83' 6.6
  6. 19Y. Onogo
  7. 9C. Tosun ▲ 57' 6.3
  8. 11T. Cukur ▲ 46' 7.0
  9. 7B. Kalayci
  10. 17T. Kalpakli
Kayserispor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Atila Gerin
  1. 35G. Degirmenci 7.2
  2. 7M. Ucar ▼ 46' 7.0
  3. 4S. Guler 6.9
  4. 3J. Tabidze 7.2
  5. 77C. Sen 6.9
  6. 8S. Kurt 7.2
  7. 10B. Keser ▼ 69' 7.2
  8. 9F. Hasani ▼ 28' 6.3
  9. 61G. Saglam ▼ 68' 7.2
  10. 97T. Seferi ▼ 79' 7.3
  11. 27D. Moreno 7.5

Dự bị 10

  1. 16D. Donmezer
  2. 18F. Ozer ▲ 68' 6.0
  3. 17M. Gockan
  4. 14M. Arikan
  5. 5K. Cihan
  6. 88M. Dulca ▲ 28' 6.3
  7. 28M. Camara ▲ 69' 6.9
  8. 99T. Sariarslan ▲ 79' 6.2
  9. 22D. Radu ▲ 46' 6.5
  10. 38A. T. Karapinar

Thống kê

024
740
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
4Phạt góc7
0Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
428Chuyền bóng480
349Chuyền chính xác400
82%Chính xác chuyền83%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
2
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
3
Iğdır FK
7 10 - 5 +5 15
4
Kayserispor
6 10 - 3 +7 13
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
7 6 - 5 +1 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
6 6 - 15 -9 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
10Ghi được11
11Thủng lưới5
1.43Bàn thắng mỗi trận1.57
0Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu