Fatih Karagümrük S.K. vs Kayserispor
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 4-1 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 5, hòa 3, Kayserispor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- WWLDW Kayserispor
- 23' M. Rohdén · G. Yalçın 1-0
- 38' M. Rohdén · L. Mercan 2-0
- 41' M. Rohdén · V. Eysseric 3-0
- 45'+2 3-1 Aylton Boa Morte
- HT3-1
- 46' ▲ E. Özbek ▼ Y. Ackah
- 46' ▲ R. Civelek ▼ M. Thiam
- 52' K. Lasagna · V. Eysseric 4-1
- 57' Mehmet Eray Özbek
- 68' Hasan Ali Kaldırım
- 69' ▲ B. Gezek ▼ A. Karimi
- 70' ▲ A. Uğur ▼ C. Keles
- 76' ▲ Serdar Dursun ▼ K. Lasagna
- 76' ▲ K. Kesgin ▼ M. Rohdén
- 76' ▲ H. Erkip ▼ G. Sazdağı
- 81' ▲ T. Sarıarslan ▼ K. Yılmaz
- 88' ▲ S. Onur ▼ V. Eysseric
- 88' ▲ E. Tintiş ▼ F. Veseli
- FT4-1
Đội hình
- 23E. Bilgin 7.2
- 3F. Veseli ▼ 88' 6.6
- 54Salih Dursun 7.2
- 5I. Drešević 6.9
- 18L. Mercan ⇢ 7.2
- 6M. Rohdén ⚽3 ▼ 76' 9.5
- 97F. Paoletti 6.6
- 10G. Yalçın ⇢ 7.3
- 9V. Eysseric ⇢2 ▼ 88' 8.3
- 7C. Keles ▼ 70' 6.9
- 15K. Lasagna ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 77A. Uğur ▲ 70' 6.5
- 19Serdar Dursun ▲ 76' 6.9
- 16K. Kesgin ▲ 76' 6.3
- 17S. Onur ▲ 88'
- 22E. Tintiş ▲ 88'
- 96K. Yandal
- 30N. Sangaré
- 98A. Tuğyan
- 13F. Bekleviç
- 25B. Bayazıt 7.3
- 11G. Sazdağı ▼ 76' 6.2
- 4D. Kolovetsios 6.5
- 54A. Kocaman 6.9
- 33H. Kaldırım 7.3
- 89Y. Ackah ▼ 46' 6.3
- 8K. Yılmaz ▼ 81' 6.9
- 70Aylton Boa Morte ⚽ 6.6
- 6A. Karimi ▼ 69' 6.2
- 9M. Thiam ▼ 46' 6.3
- 13S. Bahoken 7.0
Dự bị 10
- 16E. Özbek ▲ 46' 6.9
- 28R. Civelek ▲ 46' 7.2
- 26B. Gezek ▲ 69' 6.7
- 22H. Erkip ▲ 76' 6.3
- 99T. Sarıarslan ▲ 81' 6.3
- 19A. Malatyalı
- 21Y. Çeltik
- 3J. Attamah
- 1O. Piri
- 14E. Arıkan
Thống kê
00⚑5
⚑320
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm13
10Trúng đích6
2Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
5Cứu thua8
358Chuyền bóng535
278Chuyền chính xác446
78%Chính xác chuyền83%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu45
68Ghi được56
67Thủng lưới67
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai32