Fatih Karagümrük S.K. vs Kayserispor
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 3-0 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 5, hòa 3, Kayserispor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
- Sân vận động
- Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
- Trọng tài
- Bahattin Simsek, Turkey
- Phong độ
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- WLDWW Kayserispor
- 28' Daniel Avramovski
- 33' J. Durmaz · L. Castro 1-0
- HT1-0
- 47' Jure Balkovec
- 54' Yannis Salibur
- 58' L. Castro · J. Balkovec 2-0
- 59' ▲ J. Lens ▼ L. Castro
- 62' ▲ E. Demir ▼ D. Avramovski
- 62' ▲ B. Sabovic ▼ K. Muhar
- 74' ▲ E. Çolak ▼ A. Bertolacci
- 78' ▲ K. Luckassen ▼ J. Attamah
- 83' ▲ A. Ndao ▼ Y. Salibur
- 83' ▲ A. Sobiech ▼ F. Borini
- 83' ▲ K. Altınay ▼ V. Hedenstad
- 86' A. Sobiech · J. Lens 3-0
- 88' ▲ M. Okutan ▼ İ. Parlak
- 88' ▲ N. Korkmaz ▼ A. Lennon
- FT3-0
Đội hình
- 2E. Viviano 7.6
- 87E. Zukanović 7.5
- 26V. Hedenstad ▼ 83' 6.3
- 5E. Roco 7.5
- 29J. Balkovec ⇢ 7.9
- 6L. Biglia 7.3
- 71J. Durmaz ⚽ 7.7
- 89L. Castro ⚽ ⇢ ▼ 59' 8.3
- 91A. Bertolacci ▼ 74' 6.6
- 19Y. Salibur ▼ 83' 6.2
- 16F. Borini ▼ 83' 6.6
Dự bị 10
- 77J. Lens ▲ 59' 7.2
- 96E. Çolak ▲ 74' 6.9
- 18A. Ndao ▲ 83' 6.3
- 9A. Sobiech ⚽ ▲ 83' 7.3
- 4K. Altınay ▲ 83' 6.5
- 3A. Erdem
- 93A. Özer
- 23A. Aktaş
- 11M. Erdinç
- 37G. Campi
- 16D. Alemdar 6.6
- 22C. Săpunaru 6.2
- 21A. Behich 6.2
- 4D. Kolovetsios 6.7
- 25A. Lennon ▼ 88' 6.6
- 10Pedro Henrique 6.9
- 96D. Avramovski ▼ 62' 6.2
- 3J. Attamah ▼ 78' 6.7
- 20R. Civelek 6.7
- 73K. Muhar ▼ 62' 6.9
- 23İ. Parlak ▼ 88' 7.2
Dự bị 10
- 14E. Demir ▲ 62' 6.7
- 44B. Sabovic ▲ 62' 6.7
- 42K. Luckassen ▲ 78' 6.7
- 24M. Okutan ▲ 88'
- 17N. Korkmaz ▲ 88'
- 36T. Sarıarslan
- 1İ. Çipe
- 13Miguel Lopes
- 18Z. Kvržić
- 32Y. Subaşı
Thống kê
02⚑7
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm12
7Trúng đích3
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
7Phạt góc7
1Việt vị2
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
539Chuyền bóng476
452Chuyền chính xác393
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 89 - 44 | +45 | 84 | |
| 2 | 40 | 80 - 36 | +44 | 84 | |
| 3 | 40 | 72 - 41 | +31 | 82 | |
| 4 | 40 | 50 - 37 | +13 | 71 | |
| 5 | 40 | 54 - 43 | +11 | 65 | |
| 6 | 40 | 62 - 53 | +9 | 61 | |
| 7 | 40 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 8 | 40 | 64 - 52 | +12 | 60 | |
| 9 | 40 | 59 - 51 | +8 | 58 | |
| 10 | 40 | 59 - 59 | 0 | 51 | |
| 11 | 40 | 49 - 48 | +1 | 50 | |
| 12 | 40 | 43 - 55 | -12 | 48 | |
| 13 | 40 | 53 - 69 | -16 | 48 | |
| 14 | 40 | 47 - 57 | -10 | 46 | |
| 15 | 40 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 16 | 40 | 41 - 55 | -14 | 44 | |
| 17 | 40 | 35 - 52 | -17 | 41 | |
| 18 | 40 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 19 | 40 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 20 | 40 | 44 - 76 | -32 | 38 | |
| 21 | 40 | 38 - 77 | -39 | 28 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
45Trận đấu42
69Ghi được43
63Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai20