Samsunspor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fenerbahçe S.K.

Samsunspor vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 0-0 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 1, hòa 5, Fenerbahçe S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
Phong độ
DWLLL Samsunspor
WWLDD Fenerbahçe S.K.
  1. 36' Anthony Musaba
  2. HT0-0
  3. 46' I. Yuksek Talisca
  4. 46' D. Nene S. Szymanski
  5. 46' O. Aydin K. Akturkoglu
  6. 50' Milan Škriniar
  7. 59' Anthony Musaba
  8. 63' Fred E. Alvarez
  9. 67' I. C. Kahveci M. Asensio
  10. 78' C. Yuksel O. Ntcham
  11. 83' J. Mendes T. Coulibaly
  12. 83' P. Yaldir A. Musaba
  13. 85' İsmail Yüksek
  14. 90'+4 Nélson Semedo
  15. 90'+3 Y. E. Cift C. Holse
  16. FT0-0

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thomas Reis
  1. 1O. Kocuk 7.3
  2. 18Z. Yavru 7.0
  3. 37L. Satka 6.9
  4. 4R. Van Drongelen 7.3
  5. 17L. Tomasson 7.2
  6. 29A. Makoumbou 6.9
  7. 70T. Coulibaly ▼ 83' 6.7
  8. 21C. Holse ▼ 90' 6.3
  9. 10O. Ntcham ▼ 78' 7.2
  10. 7A. Musaba ▼ 83' 7.5
  11. 9Marius

Dự bị 9

  1. 12A. Posiadala
  2. 48E. B. Toruz
  3. 2J. Mendes ▲ 83' 6.6
  4. 5C. Yuksel ▲ 78' 6.7
  5. 6E. Aydin
  6. 55Y. E. Cift ▲ 90'
  7. 22P. Yaldir ▲ 83' 6.6
  8. 24T. Borevkovic
  9. 28S. Gonul
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Domenico Tedesco
  1. 13T. Cetin 7.5
  2. 27N. Semedo 7.2
  3. 37M. Skriniar 7.2
  4. 24J. Oosterwolde 6.9
  5. 3A. Brown 7.2
  6. 11E. Alvarez ▼ 63' 7.2
  7. 53S. Szymanski ▼ 46' 6.7
  8. 94Talisca ▼ 46' 6.9
  9. 21M. Asensio ▼ 67' 6.7
  10. 9K. Akturkoglu ▼ 46' 6.5
  11. 19Y. En Nesyri 6.3

Dự bị 10

  1. 39E. Biterge
  2. 4C. Soyuncu
  3. 5I. Yuksek ▲ 46' 6.5
  4. 7Fred ▲ 63' 6.6
  5. 17I. C. Kahveci ▲ 67' 6.7
  6. 18M. Muldur
  7. 22L. Mercan
  8. 23C. Tosun
  9. 45D. Nene ▲ 46' 6.2
  10. 70O. Aydin ▲ 46' 6.3

Thống kê

006
530
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm6
4Trúng đích1
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
1Cứu thua5
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
371Chuyền bóng422
297Chuyền chính xác355
80%Chính xác chuyền84%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu58
80Ghi được115
65Thủng lưới61
1.51Bàn thắng mỗi trận1.98
19Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn35
48Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu