Fenerbahçe S.K.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samsunspor

Fenerbahçe S.K. vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 0-0 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 4, hòa 5, Samsunspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
Phong độ
WWLDD Fenerbahçe S.K.
DWLLL Samsunspor
  1. HT0-0
  2. 64' H. Bienvenu O. Hurmaci
  3. 64' I. Dia M. Stoch
  4. 68' E. Ehiosun S. Zenke
  5. 72' C. Erkin I. Dia
  6. 87' D. Güçlü M. Yildirim
  7. 90'+3 S. Yilmaz U. Bayraktar
  8. FT0-0

Đội hình

Fenerbahçe S.K.
  1. 34F. Gunok
  2. 6J. Yobo
  3. 3R. Ziegler
  4. 77G. Gönül
  5. 4B. Irtegun
  6. 5E. Belözoglu
  7. 10Alex
  8. 20O. Hurmaci ▼ 64'
  9. 16Cristian Baroni
  10. 9M. Stoch ▼ 64'
  11. 23S. Sentürk

Dự bị 7

  1. 15H. Bienvenu ▲ 64'
  2. 92I. Dia ▲ 64'
  3. 88C. Erkin ▲ 72'
  4. 54E. Ersu
  5. 8S. Öztürk
  6. 58Fabio Bilica
  7. 62S. Sahin
Samsunspor
  1. 1E. Taskiran
  2. 3André Bahía
  3. 15E. Teber
  4. 22A. Alkasi
  5. 5M. Fink
  6. 23Á. Domínguez
  7. 19M. Yildirim ▼ 87'
  8. 10U. Bayraktar ▼ 90'
  9. 13K. Tokak
  10. 18A. Bancé
  11. 33S. Zenke ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 12E. Ehiosun ▲ 68'
  2. 50D. Güçlü ▲ 87'
  3. 21S. Yilmaz ▲ 90'
  4. 78A. Sahin
  5. 6O. Azgar
  6. 24A. Khubutia
  7. 37H. Arslan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 69 - 24 +45 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 61 - 34 +27 68
3
Trabzonspor
34 60 - 39 +21 56
4
Beşiktaş J.K.
34 50 - 39 +11 55
5
Eskişehirspor
34 42 - 41 +1 50
6
İstanbul Başakşehir F.K.
34 48 - 49 -1 50
7
Sivasspor
34 57 - 54 +3 50
8
Bursaspor
34 44 - 35 +9 49
9
Gençlerbirliği S.K.
34 49 - 48 +1 49
10
Gaziantepspor
34 39 - 33 +6 48
11
Kayserispor
34 42 - 39 +3 44
12
Kardemir Karabukspor
34 44 - 56 -12 44
13
Mersin Talimyurdu SK
34 34 - 45 -11 42
14
Orduspor
34 28 - 34 -6 42
15
Antalyaspor
34 32 - 42 -10 39
16
Samsunspor
34 36 - 47 -11 36
17
Manisaspor
34 31 - 52 -21 32
18
Ankaragücü
34 22 - 77 -55 11
Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu36
87Ghi được36
43Thủng lưới50
1.93Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn16
52Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu