Samsunspor
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fenerbahçe S.K.

Samsunspor vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 2-2 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 1, hòa 5, Fenerbahçe S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Sân vận động
Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
Phong độ
DWLLL Samsunspor
WWLDD Fenerbahçe S.K.
  1. 9' Filip Kostić
  2. 14' Olivier Ntcham
  3. 14' Ľubomír Šatka
  4. 24' 0-1 D. Tadić
  5. 40' Fred
  6. 45' K. Schindler A. Muja
  7. HT0-1
  8. 48' C. Holse · E. Kılınç 1-1
  9. 52' Rodrigo Becão
  10. 55' Emre Kılınç
  11. 57' Marc Bola
  12. 58' A. Saint-Maximin Fred
  13. 58' İ. Kahveci F. Kostić
  14. 58' Ç. Söyüncü Rodrigo Becão
  15. 62' 1-2 A. Saint-Maximin · D. Tadić
  16. 70' G. Laura Z. Yavru
  17. 70' L. Dimata E. Kılınç
  18. 76' Youssef Aït Bennasser
  19. 76' S. Akaydin J. Oosterwolde
  20. 81' Y. En-Nesyri E. Džeko
  21. 84' S. Aydoğdu M. Bola
  22. 84' S. Gönül C. Holse
  23. 88' S. Aydoğdu · G. Laura 2-2
  24. 89' İrfan Can Kahveci
  25. 90'+5 Marius Mouandilmadji
  26. 90'+5 Alexander Djiku
  27. FT2-2

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1O. Kocuk 6.6
  2. 18Z. Yavru ▼ 70' 6.3
  3. 37Ľ. Šatka 6.6
  4. 4R. van Drongelen 6.6
  5. 16M. Bola ▼ 84' 7.3
  6. 6Y. Bennasser 6.9
  7. 10O. Ntcham 7.0
  8. 7A. Muja ▼ 45' 6.3
  9. 21C. Holse ▼ 84' 7.6
  10. 11E. Kılınç ▼ 70' 7.2
  11. 9M. Mouandilmadji 6.6

Dự bị 10

  1. 17K. Schindler ▲ 45' 6.6
  2. 27G. Laura ▲ 70' 6.9
  3. 14L. Dimata ▲ 70' 6.9
  4. 8S. Aydoğdu ▲ 84' 8.0
  5. 28S. Gönül ▲ 84' 6.3
  6. 72H. Tan
  7. 13F. Tait
  8. 45H. Yeral
  9. 96B. Çetin
  10. 5C. Yüksel
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: José Mourinho
  1. 40D. Livaković 6.3
  2. 16M. Müldür 6.9
  3. 50Rodrigo Becão ▼ 58' 6.3
  4. 6A. Djiku 6.5
  5. 24J. Oosterwolde ▼ 76' 6.7
  6. 34S. Amrabat 6.2
  7. 10D. Tadić 8.7
  8. 13Fred ▼ 58' 6.3
  9. 53S. Szymański 6.5
  10. 18F. Kostić ▼ 58' 6.9
  11. 9E. Džeko ▼ 81' 6.5

Dự bị 10

  1. 97A. Saint-Maximin ▲ 58' 7.5
  2. 17İ. Kahveci ▲ 58' 6.6
  3. 4Ç. Söyüncü ▲ 58' 6.5
  4. 3S. Akaydin ▲ 76' 6.9
  5. 19Y. En-Nesyri ▲ 81' 6.5
  6. 54E. Çetin
  7. 23C. Tosun
  8. 8M. Yandaş
  9. 70O. Aydın
  10. 22L. Mercan

Thống kê

064
250
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc2
5Việt vị1
10Phạm lỗi9
6Thẻ vàng5
2Cứu thua1
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
511Chuyền bóng418
405Chuyền chính xác307
79%Chính xác chuyền73%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

40Trận đấu61
63Ghi được137
47Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận2.25
15Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn43
37Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu