Samsunspor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Fenerbahçe S.K.

Samsunspor vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 0-2 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 1, hòa 5, Fenerbahçe S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Sân vận động
Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
Phong độ
DWLLL Samsunspor
WWWLD Fenerbahçe S.K.
  1. HT0-0
  2. 59' M. Mouandilmadji M. Fofana
  3. 59' Y. Aït Bennasser T. Antalyalı
  4. 62' 0-1 E. Džeko · C. Ünder
  5. 64' İ. Kahveci C. Ünder
  6. 71' O. Çelik E. Kılınç
  7. 75' Fred
  8. 78' M. Müldür S. Aziz
  9. 78' U. Nayir E. Džeko
  10. 85' B. Elmaz Fred
  11. 85' S. Szymański M. Yandaş
  12. 86' S. Aydoğdu O. Ntcham
  13. 86' M. Özbaskıcı M. Bola
  14. 90'+7 Rick Van Drongelen
  15. 90'+7 Mert Müldür
  16. 90'+8 0-2 S. Szymański · İ. Kahveci
  17. FT0-2

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Eroğlu
  1. 1O. Kocuk 6.7
  2. 18Z. Yavru 6.3
  3. 5A. Öztürk 6.7
  4. 4R. van Drongelen 6.3
  5. 17K. Schindler 6.7
  6. 48T. Antalyalı ▼ 59' 6.9
  7. 10O. Ntcham ▼ 86' 7.2
  8. 16M. Bola ▼ 86' 6.6
  9. 11E. Kılınç ▼ 71' 6.5
  10. 7M. Fofana ▼ 59' 6.7
  11. 27G. Laura 6.5

Dự bị 10

  1. 9M. Mouandilmadji ▲ 59' 6.3
  2. 6Y. Aït Bennasser ▲ 59' 6.5
  3. 88O. Çelik ▲ 71' 6.3
  4. 8S. Aydoğdu ▲ 86' 6.5
  5. 20M. Özbaskıcı ▲ 86' 6.3
  6. 22Y. Çift
  7. 28S. Gönül
  8. 29J. Szumski
  9. 19Nanu
  10. 37Ľ. Šatka
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İ. Kartal
  1. 70İ. Eğribayat 6.9
  2. 7F. Kadıoğlu 7.5
  3. 4S. Aziz ▼ 78' 6.9
  4. 6A. Djiku 7.0
  5. 24J. Oosterwolde 7.3
  6. 80İ. Yüksek 7.2
  7. 20C. Ünder ▼ 64' 7.3
  8. 8M. Yandaş ▼ 85' 7.2
  9. 35Fred ▼ 85' 7.3
  10. 10D. Tadić 7.3
  11. 9E. Džeko ▼ 78' 8.0

Dự bị 10

  1. 17İ. Kahveci ▲ 64' 7.2
  2. 16M. Müldür ▲ 78' 6.7
  3. 22U. Nayir ▲ 78' 6.9
  4. 28B. Elmaz ▲ 85' 6.5
  5. 53S. Szymański ▲ 85' 7.3
  6. 65E. Ortakaya
  7. 15J. King
  8. 11R. Kent
  9. 1A. Bayındır
  10. 23M. Batshuayi

Thống kê

012
510
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm13
1Trúng đích5
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị4
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
317Chuyền bóng469
234Chuyền chính xác395
74%Chính xác chuyền84%
0.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

42Trận đấu63
51Ghi được155
58Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận2.46
8Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn42
35Hiệp hai90

Đối đầu

Trang trận đấu