Fenerbahçe S.K.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samsunspor

Fenerbahçe S.K. vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 0-0 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 4, hòa 5, Samsunspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
Phong độ
WWLDD Fenerbahçe S.K.
DWLLL Samsunspor
  1. -5' Zeki Yavru
  2. 4' Marius Mouandilmadji
  3. 12' Celil Yüksel
  4. HT0-0
  5. 46' S. Aydoğdu C. Yüksel
  6. 58' Y. En-Nesyri Talisca
  7. 58' B. Osayi-Samuel F. Kostić
  8. 58' S. Szymański D. Tadić
  9. 67' A. Muja E. Kılınç
  10. 67' L. Dimata Z. Yavru
  11. 71' İ. Kahveci A. Djiku
  12. 75' Marius Mouandilmadji
  13. 75' Marius Mouandilmadji
  14. 79' Okan Kocuk
  15. 82' M. Yandaş M. Müldür
  16. 90' B. Çetin A. Muja
  17. FT0-0

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: José Mourinho
  1. 40D. Livaković 6.6
  2. 16M. Müldür ▼ 82' 7.3
  3. 37M. Škriniar 7.0
  4. 6A. Djiku ▼ 71' 7.2
  5. 70O. Aydın 7.9
  6. 34S. Amrabat 7.3
  7. 13Fred 7.3
  8. 18F. Kostić ▼ 58' 6.3
  9. 10D. Tadić ▼ 58' 7.3
  10. 94Talisca ▼ 58' 6.9
  11. 9E. Džeko 7.0

Dự bị 10

  1. 19Y. En-Nesyri ▲ 58' 6.6
  2. 21B. Osayi-Samuel ▲ 58' 6.9
  3. 53S. Szymański ▲ 58' 6.9
  4. 17İ. Kahveci ▲ 71' 7.2
  5. 8M. Yandaş ▲ 82' 7.3
  6. 7B. Kapacak
  7. 22L. Mercan
  8. 1İ. Eğribayat
  9. 5İ. Yüksek
  10. 95Y. Akçiçek
Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1O. Kocuk 8.2
  2. 18Z. Yavru ▼ 67' 7.2
  3. 55Y. Çift 7.2
  4. 4R. van Drongelen 7.6
  5. 16M. Bola 7.2
  6. 5C. Yüksel ▼ 46' 6.7
  7. 6Y. Bennasser 6.9
  8. 17K. Schindler 6.5
  9. 21C. Holse 6.6
  10. 11E. Kılınç ▼ 67' 6.5
  11. 9M. Mouandilmadji 6.5

Dự bị 10

  1. 8S. Aydoğdu ▲ 46' 7.0
  2. 7A. Muja ▲ 67' 6.7
  3. 14L. Dimata ▲ 67' 6.9
  4. 96B. Çetin ▲ 90' 6.2
  5. 20M. Özbaskıcı
  6. 2Nanu
  7. 28S. Gönül
  8. 10O. Ntcham
  9. 13F. Tait
  10. 45H. Yeral

Thống kê

0010
251
65%Kiểm soát bóng35%
26Dứt điểm2
5Trúng đích1
15Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
10Phạt góc2
3Việt vị0
5Phạm lỗi17
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
557Chuyền bóng318
460Chuyền chính xác219
83%Chính xác chuyền69%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

61Trận đấu40
137Ghi được63
69Thủng lưới47
2.25Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới15
43Trên 2.5 bàn21
76Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu