Samsunspor
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fenerbahçe S.K.

Samsunspor vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 3-1 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 2, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 1, hòa 5, Fenerbahçe S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
Phong độ
DWLLL Samsunspor
WWLDD Fenerbahçe S.K.
  1. 6' 0-1 M. Stoch
  2. 42' T. Gekas11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' S. Ozkan U. Boral
  5. 58' H. Arslan M. Ceylan
  6. 61' Alex O. Hurmaci
  7. 71' T. Gekas 2-1
  8. 72' S. Sentürk H. Bienvenu
  9. 75' T. Gekas 3-1
  10. 88' A. Dilaver T. Gekas
  11. FT3-1

Đội hình

Samsunspor
  1. 1E. Taskiran
  2. 28Y. Tuncer
  3. 84D. Kelhar
  4. 22A. Alkasi
  5. 5M. Fink
  6. 25U. Boral ▼ 57'
  7. 19M. Yildirim
  8. 14M. Ceylan ▼ 58'
  9. 13K. Tokak
  10. 32T. Gekas ▼ 88'
  11. 12E. Ehiosun

Dự bị 7

  1. 87S. Ozkan ▲ 57'
  2. 37H. Arslan ▲ 58'
  3. 17A. Dilaver ▲ 88'
  4. 16A. Özmen
  5. 3André Bahía
  6. 24A. Khubutia
  7. 99A. Cift
Fenerbahçe S.K.
  1. 1V. Demirel
  2. 6J. Yobo
  3. 3R. Ziegler
  4. 88C. Erkin
  5. 67O. Sam
  6. 53S. Kesimal
  7. 20O. Hurmaci ▼ 61'
  8. 38M. Topuz
  9. 16Cristian Baroni
  10. 9M. Stoch
  11. 15H. Bienvenu ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 10Alex ▲ 61'
  2. 23S. Sentürk ▲ 72'
  3. 85S. Kirintili
  4. 4B. Irtegun
  5. 14G. Iravul
  6. 60O. Cek
  7. 62S. Sahin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 69 - 24 +45 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 61 - 34 +27 68
3
Trabzonspor
34 60 - 39 +21 56
4
Beşiktaş J.K.
34 50 - 39 +11 55
5
Eskişehirspor
34 42 - 41 +1 50
6
İstanbul Başakşehir F.K.
34 48 - 49 -1 50
7
Sivasspor
34 57 - 54 +3 50
8
Bursaspor
34 44 - 35 +9 49
9
Gençlerbirliği S.K.
34 49 - 48 +1 49
10
Gaziantepspor
34 39 - 33 +6 48
11
Kayserispor
34 42 - 39 +3 44
12
Kardemir Karabukspor
34 44 - 56 -12 44
13
Mersin Talimyurdu SK
34 34 - 45 -11 42
14
Orduspor
34 28 - 34 -6 42
15
Antalyaspor
34 32 - 42 -10 39
16
Samsunspor
34 36 - 47 -11 36
17
Manisaspor
34 31 - 52 -21 32
18
Ankaragücü
34 22 - 77 -55 11
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
36Ghi được87
50Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu