Fenerbahçe S.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Samsunspor

Fenerbahçe S.K. vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 1-1 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 4, hòa 5, Samsunspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
Phong độ
WWWLD Fenerbahçe S.K.
DWLLL Samsunspor
  1. 12' İ. Kahveci · D. Tadić 1-0
  2. 20' Marius Mouandilmadji
  3. HT1-0
  4. 46' E. Kara M. Mouandilmadji
  5. 52' Mert Müldür
  6. 62' 1-1 E. Kılınç
  7. 63' Emre Kılınç
  8. 69' C. Ünder İ. Kahveci
  9. 70' M. Batshuayi E. Džeko
  10. 70' J. King D. Tadić
  11. 80' E. Mor S. Szymański
  12. 80' O. Çelik F. Tait
  13. 80' M. Fofana E. Kılınç
  14. 84' Okan Kocuk
  15. 87' R. Krunić Fred
  16. 90'+5 Carlo Holse
  17. 90'+4 Y. Çift T. Antalyalı
  18. 90'+1 H. Tan Z. Yavru
  19. FT1-1

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Kartal
  1. 40D. Livaković 6.9
  2. 16M. Müldür 7.2
  3. 19L. Bonucci 6.9
  4. 24J. Oosterwolde 7.2
  5. 7F. Kadıoğlu 7.6
  6. 5İ. Yüksek 7.2
  7. 35Fred ▼ 87' 7.0
  8. 17İ. Kahveci ▼ 69' 7.9
  9. 53S. Szymański ▼ 80' 7.7
  10. 10D. Tadić ▼ 70' 7.9
  11. 9E. Džeko ▼ 70' 6.7

Dự bị 10

  1. 20C. Ünder ▲ 69' 6.3
  2. 23M. Batshuayi ▲ 70' 6.7
  3. 15J. King ▲ 70' 7.0
  4. 99E. Mor ▲ 80' 6.7
  5. 33R. Krunić ▲ 87' 6.9
  6. 8M. Yandaş
  7. 70İ. Eğribayat
  8. 4S. Aziz
  9. 28B. Elmaz
  10. 18Lincoln
Samsunspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 1O. Kocuk 7.9
  2. 18Z. Yavru ▼ 90' 6.3
  3. 37Ľ. Šatka 6.5
  4. 5A. Öztürk 7.0
  5. 16M. Bola 6.6
  6. 6Y. Aït Bennasser 6.6
  7. 21C. Holse 7.2
  8. 48T. Antalyalı ▼ 90' 6.6
  9. 13F. Tait ▼ 80' 6.7
  10. 11E. Kılınç ▼ 80' 7.5
  11. 9M. Mouandilmadji ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 99E. Kara ▲ 46' 6.7
  2. 88O. Çelik ▲ 80' 6.3
  3. 7M. Fofana ▲ 80' 6.7
  4. 22Y. Çift ▲ 90'
  5. 72H. Tan ▲ 90'
  6. 23M. Gümüşkaya
  7. 29J. Szumski
  8. 28S. Gönül
  9. 8S. Aydoğdu
  10. 53B. Deniz

Thống kê

018
130
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm7
7Trúng đích4
12Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc1
3Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
549Chuyền bóng298
450Chuyền chính xác200
82%Chính xác chuyền67%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

63Trận đấu42
155Ghi được51
59Thủng lưới58
2.46Bàn thắng mỗi trận1.21
28Giữ sạch lưới8
42Trên 2.5 bàn20
90Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu