Gençlerbirliği S.K.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Fenerbahçe S.K.

Gençlerbirliği S.K. vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-3 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Fenerbahçe S.K. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Phong độ
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
WWLDD Fenerbahçe S.K.
  1. 14' 0-1 P. Pereiraphản lưới
  2. 35' 0-2 Y. En Nesyri · A. Brown
  3. 40' 0-3 Y. En Nesyri
  4. HT0-3
  5. 46' O. Ulgun M. Mimaroglu
  6. 57' I. Yuksek Fred
  7. 57' A. Dursun M. Kyabou
  8. 58' J. Oosterwolde A. Brown
  9. 60' Žan Žužek
  10. 64' D. Goutas 1-3
  11. 68' M. Muldur O. Aydin
  12. 68' S. Szymanski Talisca
  13. 70' M. Niang M. Hanousek
  14. 82' C. Under I. C. Kahveci
  15. 88' S. Osmanoglu Z. Zuzek
  16. 88' S. Onur G. Gurpuz
  17. FT1-3

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ozcan Bizati
  1. 1G. Akkan 6.6
  2. 13P. Pereira 5.7
  3. 2Thalisson Kelven 6.2
  4. 6D. Goutas 6.9
  5. 23M. Hanousek ▼ 70' 5.9
  6. 4Z. Zuzek ▼ 88' 6.3
  7. 81M. Kyabou ▼ 57' 6.2
  8. 20A. Traore 6.2
  9. 11G. Gurpuz ▼ 88' 6.0
  10. 10M. Mimaroglu ▼ 46' 6.3
  11. 22S. Koita 6.7

Dự bị 10

  1. 18E. Erenturk
  2. 33E. Aydin
  3. 90S. Osmanoglu ▲ 88'
  4. 77A. Dursun ▲ 57' 7.0
  5. 93Y. Aydar
  6. 21D. Demir
  7. 35O. Ulgun ▲ 46' 7.0
  8. 8S. Onur ▲ 88'
  9. 16F. Ayaz Ozcan
  10. 29M. Niang ▲ 70' 6.6
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Domenico Tedesco
  1. 40D. Livakovic 6.7
  2. 70O. Aydin ▼ 68' 7.0
  3. 37M. Skriniar 7.2
  4. 4C. Soyuncu 7.0
  5. 33A. Brown ▼ 58' 7.3
  6. 11E. Alvarez 6.7
  7. 7Fred ▼ 57' 6.9
  8. 17I. C. Kahveci ▼ 82' 7.2
  9. 94Talisca ▼ 68' 6.6
  10. 45D. Nene 6.6
  11. 19Y. En Nesyri ⚽2 8.2

Dự bị 10

  1. 1I. Egribayat
  2. 18M. Muldur ▲ 68' 6.9
  3. 24J. Oosterwolde ▲ 58' 6.7
  4. 14Y. E. Demir
  5. 22L. Mercan
  6. 5I. Yuksek ▲ 57' 6.6
  7. 34S. Amrabat
  8. 53S. Szymanski ▲ 68' 6.3
  9. 23C. Tosun
  10. 20C. Under ▲ 82' 6.3

Thống kê

013
300
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm13
3Trúng đích3
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
359Chuyền bóng582
301Chuyền chính xác513
84%Chính xác chuyền88%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu58
53Ghi được115
56Thủng lưới61
1.26Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu