Gençlerbirliği S.K. vs Fenerbahçe S.K.
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-1 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Fenerbahçe S.K. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Trọng tài
- A. Ulusoy
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- WWLDD Fenerbahçe S.K.
- 16' Jailson
- 28' ▲ Y. Pehlivan ▼ Fabricio Baiano
- 42' O. Tufan
- HT0-0
- 46' ▲ E. Belözoğlu ▼ Jaílson
- 54' Y. Pehlivan
- 59' H. A. Kaldirim
- 60' B. Stancu · E. Özgenç 1-0
- 66' ▲ P. Polomat ▼ H. Pehlivan
- 70' ▲ Garry Rodrigues ▼ D. Türüç
- 74' N. Dirar
- 81' 1-1 E. Belözoğlu · T. Arslan
- 85' ▲ G. Sio ▼ S. Dikmen
- 85' ▲ S. Sessègnon ▼ Y. Pehlivan
- 86' ▲ Ö. Beyaz ▼ T. Arslan
- 90' D. Candeias
- 90'+1 S. Yilmaz
- FT1-1
Đội hình
- 25E. Özbir 7.3
- 15Z. Touré 6.7
- 22E. Özgenç ⇢ 7.5
- 32Flavio 7.2
- 3H. Pehlivan ▼ 66' 6.9
- 23S. Dikmen ▼ 85' 6.2
- 8Fabricio Baiano ▼ 28' 6.6
- 5B. Özdemir 6.6
- 9B. Stancu ⚽ 7.5
- 21Candeias 7.2
- 17S. Yılmaz 5.5
Dự bị 10
- 6Y. Pehlivan ▲ 28' 6.2
- 39P. Polomat ▲ 66' 6.9
- 13G. Sio ▲ 85' 6.7
- 10S. Sessègnon ▲ 85' 6.9
- 19R. Berişbek
- 24A. Kızıldağ
- 99İ. Karakaş
- 2A. Oğuz
- 20M. Seuntjens
- 95B. Çapkınoğlu
- 98A. Bayındır 7.9
- 3H. Kaldırım 7.3
- 2S. Falette 7.2
- 20Luiz Gustavo 7.0
- 17N. Dirar 6.3
- 6T. Arslan ⇢ ▼ 86' 7.5
- 23D. Türüç ▼ 70' 6.9
- 7O. Tufan 6.9
- 25Jaílson ▼ 46' 6.2
- 16F. Kadıoğlu 6.9
- 94V. Muriqi 7.2
Dự bị 10
- 5E. Belözoğlu ⚽ ▲ 46' 7.7
- 24Garry Rodrigues ▲ 70' 6.3
- 30Ö. Beyaz ▲ 86' 6.9
- 9M. Erdinç
- 19A. Sayyadmanesh
- 21M. Zajc
- 35H. Tekin
- 75G. Başkan
- 28M. Sağlam
- 86E. Köksal
Thống kê
03⚑6
⚑540
28%Kiểm soát bóng72%
17Dứt điểm15
6Trúng đích7
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
6Cứu thua5
215Chuyền bóng551
142Chuyền chính xác478
66%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 69 | |
| 2 | 34 | 76 - 42 | +34 | 65 | |
| 3 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 37 | +24 | 57 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 58 - 46 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 41 - 52 | -11 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 58 | -5 | 43 | |
| 11 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 52 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 31 - 48 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 57 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 44 - 51 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 32 | |
| 18 | 34 | 40 - 72 | -32 | 32 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig
So sánh
36Trận đấu43
41Ghi được75
58Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai40