Gençlerbirliği S.K. vs Fenerbahçe S.K.
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-5 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Fenerbahçe S.K. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Trọng tài
- Halil Umut Meler, Turkey
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- WWLDD Fenerbahçe S.K.
- 14' 0-1 M. Yandaş · D. Pelkas
- 31' Diego Ângelo · D. Furman 1-1
- 38' 1-2 D. Perotti11m
- HT1-2
- 46' ▲ S. Yılmaz ▼ F. Ayité
- 46' ▲ S. Dikmen ▼ D. Furman
- 47' 1-3 J. Sosa · D. Pelkas
- 52' Pierre-Yves Polomat
- 54' Giovanni Sio
- 55' ▲ M. Yıldırım ▼ H. Pehlivan
- 56' Dimitris Pelkas
- 63' ▲ O. Tufan ▼ D. Pelkas
- 69' 1-4 D. Perotti · O. Tufan
- 71' ▲ S. Altıparmak ▼ G. Sio
- 72' ▲ M. Samatta ▼ P. Cissé
- 72' ▲ C. Erkin ▼ M. Yandaş
- 72' 1-5 O. Tufan · S. Aziz
- 79' Piris da Motta
- 81' ▲ A. Kızıldağ ▼ P. Polomat
- 83' ▲ F. Kadıoğlu ▼ D. Perotti
- 83' ▲ Ö. Beyaz ▼ Luiz Gustavo
- FT1-5
Đội hình
- 1K. Nordfeldt 5.2
- 6Diego Ângelo ⚽ 6.3
- 15Z. Touré 6.0
- 39P. Polomat ▼ 81' 6.0
- 3H. Pehlivan ▼ 55' 5.6
- 21Candeias 6.5
- 23R. Piris Da Motta 6.0
- 7D. Furman ⇢ ▼ 46' 6.9
- 5B. Özdemir 6.9
- 33F. Ayité ▼ 46' 6.0
- 13G. Sio ▼ 71' 6.0
Dự bị 10
- 10S. Yılmaz ▲ 46' 6.2
- 8S. Dikmen ▲ 46' 7.0
- 88M. Yıldırım ▲ 55' 6.7
- 26S. Altıparmak ▲ 71' 6.3
- 4A. Kızıldağ ▲ 81' 6.6
- 19R. Berişbek
- 44Ü. Adıyaman
- 77M. Çeçenoğlu
- 27Ö. Artan
- 17İ. Karakaş
- 1A. Bayındır 7.2
- 4S. Aziz ⇢ 7.7
- 37F. Novák 6.7
- 26M. Tisserand 7.0
- 3M. Lemos 7.5
- 20Luiz Gustavo ▼ 83' 6.9
- 5J. Sosa ⚽ 8.2
- 11D. Perotti ⚽2 ▼ 83' 9.3
- 14D. Pelkas ⇢2 ▼ 63' 7.7
- 8M. Yandaş ⚽ ▼ 72' 7.3
- 9P. Cissé ▼ 72' 6.7
Dự bị 10
- 7O. Tufan ⚽ ▲ 63' 7.6
- 10M. Samatta ▲ 72' 6.3
- 88C. Erkin ▲ 72' 6.9
- 16F. Kadıoğlu ▲ 83' 6.2
- 30Ö. Beyaz ▲ 83' 6.3
- 75G. Başkan
- 18S. Çiftpınar
- 27M. Thiam
- 48O. Özdoğan
- 57E. Akcan
Thống kê
03⚑5
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm10
5Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị2
19Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Cứu thua4
457Chuyền bóng395
397Chuyền chính xác315
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 89 - 44 | +45 | 84 | |
| 2 | 40 | 80 - 36 | +44 | 84 | |
| 3 | 40 | 72 - 41 | +31 | 82 | |
| 4 | 40 | 50 - 37 | +13 | 71 | |
| 5 | 40 | 54 - 43 | +11 | 65 | |
| 6 | 40 | 62 - 53 | +9 | 61 | |
| 7 | 40 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 8 | 40 | 64 - 52 | +12 | 60 | |
| 9 | 40 | 59 - 51 | +8 | 58 | |
| 10 | 40 | 59 - 59 | 0 | 51 | |
| 11 | 40 | 49 - 48 | +1 | 50 | |
| 12 | 40 | 43 - 55 | -12 | 48 | |
| 13 | 40 | 53 - 69 | -16 | 48 | |
| 14 | 40 | 47 - 57 | -10 | 46 | |
| 15 | 40 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 16 | 40 | 41 - 55 | -14 | 44 | |
| 17 | 40 | 35 - 52 | -17 | 41 | |
| 18 | 40 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 19 | 40 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 20 | 40 | 44 - 76 | -32 | 38 | |
| 21 | 40 | 38 - 77 | -39 | 28 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
42Trận đấu48
45Ghi được90
78Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai49