Gençlerbirliği S.K.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Fenerbahçe S.K.

Gençlerbirliği S.K. vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-2 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Fenerbahçe S.K. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Trọng tài
Umit Ozturk, Turkey
Phong độ
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
WWLDD Fenerbahçe S.K.
  1. 20' 0-1 H. Pehlivanphản lưới
  2. 24' Martin Škrtel
  3. 32' Ahmet Oğuz
  4. 37' A. Oğuz11m 1-1
  5. 42' Tokelo Rantie
  6. 42' Hasan Ali Kaldırım
  7. HT1-1
  8. 46' M. Duruer E. Manu
  9. 46' A. Chahechouhe N. Dirar
  10. 46' İ. Köybaşı H. Kaldirim
  11. 52' Jailton Paraíba H. Pehlivan
  12. 53' Mathieu Valbuena
  13. 58' Roman Neustädter
  14. 63' Murat Duruer
  15. 67' 1-2 O. Tufan · M. Isla
  16. 70' V. Muriqi D. Guidileye
  17. 85' Murat Duruer
  18. 85' Murat Duruer
  19. 90'+5 Souza M. Topal
  20. FT1-2

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ü. Özat
  1. 1J. Hopf 6.5
  2. 6S. Politsevich 7.2
  3. 3U. Çiftçi 7.0
  4. 12Luccas Claro 6.3
  5. 2A. Oğuz 6.8
  6. 33H. Pehlivan ▼ 52' 6.0
  7. 22D. Guidileye ▼ 70' 6.5
  8. 20K. Issah 7.0
  9. 7A. Özek 6.9
  10. 10E. Manu ▼ 46' 6.5
  11. 31T. Rantie 5.4

Dự bị 9

  1. 17M. Duruer ▲ 46' 6.1
  2. 77Jailton Paraíba ▲ 52' 6.6
  3. 9V. Muriqi ▲ 70' 6.6
  4. 61Z. Yavru
  5. 67O. Şam
  6. 91M. Taş
  7. 11M. Milinković
  8. 18O. N'Diaye
  9. 99N. Şahin
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kocaman
  1. 1V. Demirel 6.5
  2. 37M. Škrtel 6.2
  3. 4M. Isla 7.1
  4. 33R. Neustädter 6.6
  5. 3H. Kaldirim ▼ 46' 6.3
  6. 28M. Valbuena 7.7
  7. 5M. Topal ▼ 90' 7.2
  8. 17N. Dirar ▼ 46' 6.2
  9. 20Giuliano 6.2
  10. 8O. Tufan 7.8
  11. 99Soldado 6.4

Dự bị 10

  1. 92A. Chahechouhe ▲ 46' 7.2
  2. 6İ. Köybaşı ▲ 46' 7.0
  3. 89Souza ▲ 90'
  4. 60M. Karakoç
  5. 66O. Güçtekin
  6. 39A. Köse
  7. 48S. Uçan
  8. 54E. Ersu
  9. 18C. Kameni
  10. 19Ş. Özbayraklı

Thống kê

238
340
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm11
2Trúng đích3
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
221Chuyền bóng555
128Chuyền chính xác465
58%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 75 - 33 +42 75
2
Fenerbahçe S.K.
34 78 - 36 +42 72
3
İstanbul Başakşehir F.K.
34 62 - 34 +28 72
4
Beşiktaş J.K.
34 69 - 30 +39 71
5
Trabzonspor
34 63 - 51 +12 55
6
Göztepe
34 49 - 50 -1 49
7
Sivasspor
34 45 - 53 -8 49
8
Kasımpaşa S.K.
34 57 - 58 -1 46
9
Kayserispor
34 44 - 55 -11 44
10
Yeni Malatyaspor
34 38 - 45 -7 43
11
Akhisarspor
34 44 - 53 -9 42
12
Alanyaspor
34 55 - 59 -4 40
13
Bursaspor
34 43 - 48 -5 39
14
Antalyaspor
34 40 - 59 -19 38
15
Konyaspor
34 38 - 42 -4 36
16
Ankaraspor
34 49 - 60 -11 33
17
Gençlerbirliği S.K.
34 37 - 54 -17 33
18
Kardemir Karabukspor
34 20 - 86 -66 12
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu47
47Ghi được106
62Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận2.26
10Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu