Fenerbahçe S.K.
5 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Gençlerbirliği S.K.

Fenerbahçe S.K. vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 5-2 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
Trọng tài
A. Şansalan
Phong độ
WWLDD Fenerbahçe S.K.
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 8' 0-1 G. Sio
  2. 20' Giovanni Sio
  3. 23' V. Muriqi · M. Isla 1-1
  4. 30' Ozan Tufan
  5. 32' Luiz Gustavo · M. Kruse 2-1
  6. 39' V. Muriqi 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' F. Kadıoğlu S. Aziz
  9. 46' N. Çiftçi H. Pehlivan
  10. 52' Pierre-Yves Polomat
  11. 57' Jaílson E. Belözoğlu
  12. 65' R. Berişbek B. Özdemir
  13. 73' Vedat Muriqi
  14. 74' F. Kadıoğlu · O. Tufan 4-1
  15. 77' T. Arslan V. Muriqi
  16. 78' 4-2 B. Stancu
  17. 79' Hasan Ali Kaldırım
  18. 81' Daniel Candeias
  19. 85' S. Yılmaz G. Sio
  20. 87' M. Kruse · Garry Rodrigues 5-2
  21. 90' Bogdan Stancu
  22. FT5-2

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Yanal
  1. 98A. Bayındır 6.6
  2. 15S. Aziz ▼ 46' 6.8
  3. 4M. Isla 7.9
  4. 3H. Kaldırım 6.3
  5. 18S. Çiftpınar 6.8
  6. 5E. Belözoğlu ▼ 57' 7.3
  7. 20Luiz Gustavo 7.3
  8. 24Garry Rodrigues 7.1
  9. 7O. Tufan 7.4
  10. 10M. Kruse 7.2
  11. 94V. Muriqi ⚽2 ▼ 77' 8.8

Dự bị 10

  1. 16F. Kadıoğlu ▲ 46' 7.3
  2. 25Jaílson ▲ 57' 6.7
  3. 6T. Arslan ▲ 77' 6.4
  4. 34A. Rami
  5. 14T. Ciğerci
  6. 21M. Zajc
  7. 26A. Potuk
  8. 35H. Tekin
  9. 23D. Türüç
  10. 32M. Jørgensen
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Hamzaoğlu
  1. 25E. Özbir 7.1
  2. 15Z. Touré 6.5
  3. 39P. Polomat 6.5
  4. 32Flavio 5.7
  5. 3H. Pehlivan ▼ 46' 5.7
  6. 10S. Sessègnon 6.8
  7. 8Fabricio Baiano 6.5
  8. 5B. Özdemir ▼ 65' 6.2
  9. 9B. Stancu 6.9
  10. 21Candeias 6.5
  11. 13G. Sio ▼ 85' 7.1

Dự bị 10

  1. 7N. Çiftçi ▲ 46' 7.5
  2. 19R. Berişbek ▲ 65' 6.5
  3. 17S. Yılmaz ▲ 85' 6.4
  4. 99İ. Karakaş
  5. 20M. Seuntjens
  6. 23S. Dikmen
  7. 4M. Bjärsmyr
  8. 1Ü. Adıyaman
  9. 27A. Diallo
  10. 24A. Kızıldağ

Thống kê

034
440
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm14
13Trúng đích6
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn5
4Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
4Cứu thua8
530Chuyền bóng385
444Chuyền chính xác289
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
İstanbul Başakşehir F.K.
34 65 - 34 +31 69
2
Trabzonspor
34 76 - 42 +34 65
3
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 62
4
Sivasspor
34 55 - 38 +17 60
5
Alanyaspor
34 61 - 37 +24 57
6
Galatasaray S.K.
34 55 - 37 +18 56
7
Fenerbahçe S.K.
34 58 - 46 +12 53
8
Gaziantep F.K.
34 49 - 50 -1 46
9
Antalyaspor
34 41 - 52 -11 45
10
Kasımpaşa S.K.
34 53 - 58 -5 43
11
Göztepe
34 44 - 49 -5 42
12
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 56 -17 36
13
Konyaspor
34 36 - 52 -16 36
14
Denizlispor
34 31 - 48 -17 35
15
Rizespor
34 38 - 57 -19 35
16
Yeni Malatyaspor
34 44 - 51 -7 32
17
Ankaragücü
34 31 - 56 -25 32
18
Kayserispor
34 40 - 72 -32 32
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig

So sánh

43Trận đấu36
75Ghi được41
52Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu