Fenerbahçe S.K.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gençlerbirliği S.K.

Fenerbahçe S.K. vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 2-2 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
Trọng tài
Mete Kalkavan, Turkey
Phong độ
WWLDD Fenerbahçe S.K.
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 16' Kamal Issah
  2. 24' D. Yılmaz A. Uludağ
  3. 28' D. Guidileye K. Issah
  4. 44' Sergei Politevich
  5. 45' Jailton Paraiba
  6. 45' 0-1 N. Dirarphản lưới
  7. HT0-1
  8. 46' A. Potuk · N. Dirar 1-1
  9. 50' Roberto Soldado
  10. 61' N. Dirar 2-1
  11. 62' M. Milinković Jailton Paraíba
  12. 63' Fernandão Soldado
  13. 67' Oğuz Kağan Güçtekin
  14. 69' 2-2 M. Milinković
  15. 73' A. Chahechouhe O. Güçtekin
  16. 76' Nabil Dirar
  17. 79' E. Elmas N. Dirar
  18. 89' Luccas Claro
  19. 90' Deniz Yilmaz
  20. FT2-2

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Kocaman
  1. 1V. Demirel 6.1
  2. 4M. Isla 7.5
  3. 33R. Neustädter 6.4
  4. 3H. Kaldirim 7.1
  5. 28M. Valbuena 7.2
  6. 5M. Topal 6.2
  7. 17N. Dirar ▼ 79' 8.1
  8. 89Souza 7.2
  9. 7A. Potuk 7.9
  10. 66O. Güçtekin ▼ 73' 6.6
  11. 99Soldado ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 9Fernandão ▲ 63' 6.7
  2. 92A. Chahechouhe ▲ 73' 6.7
  3. 21E. Elmas ▲ 79' 6.4
  4. 18C. Kameni
  5. 19Ş. Özbayraklı
  6. 22B. Yılmaz
  7. 54E. Ersu
  8. 60S. Karakoç
  9. 80S. Kot
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ü. Özat
  1. 1J. Hopf 7.1
  2. 6S. Politsevich 6.4
  3. 25A. Uludağ ▼ 24' 7.0
  4. 3U. Çiftçi 6.2
  5. 12Luccas Claro 6.3
  6. 2A. Oğuz 6.6
  7. 84S. Sessègnon 6.1
  8. 55A. Khalili 6.6
  9. 20K. Issah ▼ 28' 6.4
  10. 77Jailton Paraíba ▼ 62' 6.5
  11. 7A. Özek 6.9

Dự bị 9

  1. 88D. Yılmaz ▲ 24' 6.6
  2. 22D. Guidileye ▲ 28' 7.0
  3. 11M. Milinković ▲ 62' 6.9
  4. 27F. Pogba
  5. 58A. Karabulut
  6. 4Y. Çetin
  7. 29T. Demirtaş
  8. 45N. Soysal
  9. 61Z. Yavru

Thống kê

034
350
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm8
7Trúng đích1
8Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
463Chuyền bóng319
348Chuyền chính xác205
75%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 75 - 33 +42 75
2
Fenerbahçe S.K.
34 78 - 36 +42 72
3
İstanbul Başakşehir F.K.
34 62 - 34 +28 72
4
Beşiktaş J.K.
34 69 - 30 +39 71
5
Trabzonspor
34 63 - 51 +12 55
6
Göztepe
34 49 - 50 -1 49
7
Sivasspor
34 45 - 53 -8 49
8
Kasımpaşa S.K.
34 57 - 58 -1 46
9
Kayserispor
34 44 - 55 -11 44
10
Yeni Malatyaspor
34 38 - 45 -7 43
11
Akhisarspor
34 44 - 53 -9 42
12
Alanyaspor
34 55 - 59 -4 40
13
Bursaspor
34 43 - 48 -5 39
14
Antalyaspor
34 40 - 59 -19 38
15
Konyaspor
34 38 - 42 -4 36
16
Ankaraspor
34 49 - 60 -11 33
17
Gençlerbirliği S.K.
34 37 - 54 -17 33
18
Kardemir Karabukspor
34 20 - 86 -66 12
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu41
106Ghi được47
50Thủng lưới62
2.26Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu