Kasımpaşa S.K. vs Trabzonspor
Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 1-5 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 2, hòa 5, Trabzonspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- LWLLW Trabzonspor
- 15' 0-1 E. Destan · E. Višća
- 18' Enis Destan
- 28' 0-2 E. Bardhi · A. Ömür
- 34' Cláudio Winck
- 41' Aytaç Kara
- 43' Doğucan Haspolat
- 45'+4 0-3 F. Benković · A. Ömür
- HT0-3
- 46' ▲ I. Gomis ▼ G. Gül
- 47' Mehmet Aydın
- 53' ▲ S. Dilli ▼ E. Çetinkaya
- 60' Iron Gomis
- 63' ▲ U. Bozok ▼ E. Destan
- 63' ▲ T. Teklić ▼ E. Višća
- 64' 0-4 E. Bardhi
- 70' ▲ H. Türkmen ▼ D. Haspolat
- 75' Uğurcan Çakır
- 79' ▲ A. Demirel ▼ M. Ben Ouanes
- 79' ▲ S. Çiftpınar ▼ D. Aksu
- 82' ▲ T. Fountas ▼ A. Ömür
- 82' ▲ G. Gürpüz ▼ E. Bardhi
- 82' 0-5 G. Gürpüz · T. Fountas
- 85' Cláudio Winck 1-5
- FT1-5
Đội hình
- 1A. Gianniotis 5.7
- 2Cláudio Winck ⚽ 6.6
- 4K. Omeruo 6.0
- 58Y. Özcan 5.9
- 3D. Aksu ▼ 79' 6.5
- 6G. Gül ▼ 46' 6.7
- 35A. Kara 7.3
- 12M. Ben Ouanes ▼ 79' 6.9
- 10H. Hajradinović 7.2
- 11E. Çetinkaya ▼ 53' 6.6
- 7M. Fall 6.9
Dự bị 10
- 97I. Gomis ▲ 46' 6.3
- 20S. Dilli ▲ 53' 6.7
- 99A. Demirel ▲ 79' 6.3
- 5S. Çiftpınar ▲ 79' 6.3
- 25A. Yanar
- 41B. Kalkan
- 17D. Saddiki
- 22Y. İnci
- 80H. Yeşilyurt
- 13A. Aktaş
- 1U. Çakır 7.6
- 50M. Aydın 7.0
- 2R. Baniya 6.5
- 32F. Benković ⚽ 7.2
- 19J. Stryger Larsen 6.9
- 34D. Haspolat ▼ 70' 6.6
- 7E. Višća ⇢ ▼ 63' 7.0
- 10A. Ömür ⇢2 ▼ 82' 7.6
- 11A. Bakasetas 7.0
- 8E. Bardhi ⚽2 ▼ 82' 8.5
- 94E. Destan ⚽ ▼ 63' 7.2
Dự bị 10
- 9U. Bozok ▲ 63' 6.5
- 91T. Teklić ▲ 63' 6.3
- 4H. Türkmen ▲ 70' 6.5
- 14T. Fountas ▲ 82' 7.2
- 33G. Gürpüz ⚽ ▲ 82' 7.5
- 54T. Tepe
- 75A. Bayram
- 24S. Denswil
- 16K. Şen
- 73A. Boşluk
Thống kê
03⚑9
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm7
6Trúng đích6
12Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
9Phạt góc3
3Việt vị0
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
372Chuyền bóng394
268Chuyền chính xác302
72%Chính xác chuyền77%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
46Trận đấu53
78Ghi được106
73Thủng lưới71
1.7Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai63