Kasımpaşa S.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Trabzonspor

Kasımpaşa S.K. vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 1-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 1, hòa 3, Trabzonspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
Phong độ
WDWDD Kasımpaşa S.K.
LWLLW Trabzonspor
  1. -5' Ali Emre Yanar
  2. 18' Danylo Sikan
  3. 18' A. Batahovphản lưới 1-0
  4. 42' Yasin Özcan
  5. HT1-0
  6. 47' 1-1 D. Sikan · A. Nwakaeme
  7. 63' Kamil Piątkowski
  8. 65' B. Mendy O. Tufan
  9. 65' E. Destan D. Sikan
  10. 80' Anthony Nwakaeme
  11. 82' M. Cham O. Zubkov
  12. 82' E. Višća A. Nwakaeme
  13. 87' Cláudio Winck J. Espinoza
  14. 88' Cláudio Winck
  15. 90' Aytaç Kara
  16. 90'+2 Okay Yokuşlu
  17. FT1-1

Đội hình

Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Yılmaz
  1. 1A. Gianniotis 6.5
  2. 14J. Espinoza ▼ 87' 5.9
  3. 91K. Piątkowski 7.3
  4. 58Y. Özcan 7.2
  5. 77K. Rodrigues 7.2
  6. 8Cafú 7.0
  7. 7M. Fall 6.3
  8. 10H. Hajradinović 8.9
  9. 35A. Kara 7.2
  10. 12M. Ben Ouanes 6.6
  11. 18Nuno da Costa 7.3

Dự bị 10

  1. 2Cláudio Winck ▲ 87' 6.5
  2. 22Y. İnci
  3. 29T. Aydın
  4. 38S. Bolat
  5. 23S. Alkaş
  6. 13A. Aktaş
  7. 54A. Müjde
  8. 47B. Muratoğlu
  9. 99B. Yıldızlı
  10. 25A. Yanar
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tekke
  1. 54T. Tepe 7.7
  2. 19M. Eskihellaç 7.2
  3. 35O. Yokuşlu 6.6
  4. 44A. Batahov 6.9
  5. 77A. Boşluk 6.3
  6. 11O. Tufan ▼ 65' 6.9
  7. 5J. Lundstram 6.3
  8. 22O. Zubkov ▼ 82' 6.3
  9. 14D. Sikan ▼ 65' 7.5
  10. 9A. Nwakaeme ▼ 82' 7.2
  11. 17S. Banza 6.7

Dự bị 10

  1. 6B. Mendy ▲ 65' 6.7
  2. 94E. Destan ▲ 65' 6.9
  3. 10M. Cham ▲ 82' 6.7
  4. 7E. Višća ▲ 82' 6.3
  5. 90M. Aktaş
  6. 74S. Malkoçoğlu
  7. 84A. Yılmaz
  8. 61C. Çanak
  9. 29S. Saatçı
  10. 99E. Çolak

Thống kê

0512
120
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm9
6Trúng đích2
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
12Phạt góc1
4Việt vị3
19Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
1Cứu thua5
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
420Chuyền bóng385
341Chuyền chính xác318
81%Chính xác chuyền83%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

40Trận đấu50
63Ghi được82
73Thủng lưới60
1.58Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu