Trabzonspor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kasımpaşa S.K.

Trabzonspor vs Kasımpaşa S.K.

Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 0-0 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 3, hòa 5, Kasımpaşa S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Sân vận động
Şenol Güneş Spor Kompleksi, Trabzon
Trọng tài
H. Göçek
Phong độ
LWLLW Trabzonspor
WDWDD Kasımpaşa S.K.
  1. HT0-0
  2. 46' Djaniny E. Siopis
  3. 51' Anastasios Bakasetas
  4. 53' Mickael Tirpan
  5. 60' U. Bozok Y. Yazıcı
  6. 60' J. Gbamin M. Hamšík
  7. 67' Valentin Eysseric
  8. 70' A. Kara H. Hajradinović
  9. 74' E. Bardhi Marc Bartra
  10. 78' Y. Mallı V. Eysseric
  11. 83' A. Ömür M. Gómez
  12. 88' T. Torun M. Fall
  13. 88' A. Engin B. Celina
  14. 90'+4 Sadık Çiftpınar
  15. FT0-0

Đội hình

Trabzonspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Avcı
  1. 1U. Çakır 7.5
  2. 19J. Larsen 6.9
  3. 3Marc Bartra ▼ 74' 7.0
  4. 13Vitor Hugo 7.3
  5. 18E. Elmalı 6.9
  6. 11A. Bakasetas 7.3
  7. 6E. Siopis ▼ 46' 6.9
  8. 17M. Hamšík ▼ 60' 6.7
  9. 61Y. Yazıcı ▼ 60' 6.5
  10. 30M. Gómez ▼ 83' 7.0
  11. 27Trézéguet 7.2

Dự bị 10

  1. 21Djaniny ▲ 46' 6.7
  2. 9U. Bozok ▲ 60' 6.7
  3. 25J. Gbamin ▲ 60' 6.9
  4. 29E. Bardhi ▲ 74' 6.9
  5. 10A. Ömür ▲ 83' 6.3
  6. 32Y. Erdoğan
  7. 23N. Ünüvar
  8. 54T. Tepe
  9. 24S. Denswil
  10. 80M. Lahtimi
Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ş. Can
  1. 1E. Taşkıran 7.6
  2. 94F. Hadërgjonaj 7.3
  3. 5J. Bruma 7.5
  4. 18S. Çiftpınar 7.0
  5. 12M. Ben Ouannes 7.7
  6. 24M. Tirpan 7.0
  7. 7M. Fall ▼ 88' 7.0
  8. 10H. Hajradinović ▼ 70' 6.7
  9. 13V. Eysseric ▼ 78' 7.2
  10. 59B. Celina ▼ 88' 6.3
  11. 19S. Bahoken 6.3

Dự bị 10

  1. 35A. Kara ▲ 70' 6.3
  2. 11Y. Mallı ▲ 78' 6.6
  3. 8T. Torun ▲ 88' 6.6
  4. 17A. Engin ▲ 88' 6.3
  5. 4R. Donk
  6. 99A. Demirel
  7. 81T. Gemicibaşı
  8. 22E. Canpolat
  9. 28R. Petretta
  10. 6D. Graovac

Thống kê

0110
330
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm7
3Trúng đích1
11Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
10Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
522Chuyền bóng348
438Chuyền chính xác252
84%Chính xác chuyền72%

So sánh

57Trận đấu46
94Ghi được65
83Thủng lưới74
1.65Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu