Kasımpaşa S.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Trabzonspor

Kasımpaşa S.K. vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 1-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 1, hòa 3, Trabzonspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Phong độ
WDWDD Kasımpaşa S.K.
LWLLW Trabzonspor
  1. 10' Andri Fannar Baldursson
  2. 43' 0-1 N. Saviolo · M. Mimaroglu
  3. HT0-1
  4. 46' H. Hajradinovic F. Diabate
  5. 55' A. Benedyczak11m 1-1
  6. 58' M. Salah M. Mimaroglu
  7. 67' S. Lopes Cabral N. Saviolo
  8. 67' M. Kabasakal A. Simsir
  9. 68' Mortadha Ben Ouanes
  10. 78' M. Rafferty M. Ben Ouanes
  11. 82' A. Karapo G. Yalcin
  12. 84' O. Tufan R. Malinovskyi
  13. 90'+2 S. Alkas A. Benedyczak
  14. FT1-1

Đội hình

Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shota Arveladze
  1. 1A. Gianniotis 6.9
  2. 2C. Winck 5.6
  3. 4A. Arous 7.2
  4. 27M. Ilie 6.6
  5. 5J. Jessen 6.7
  6. 16A. F. Baldursson 7.2
  7. 51E. Mendes 6.9
  8. 12M. Ben Ouanes ▼ 78' 6.7
  9. 34F. Diabate ▼ 46' 6.3
  10. 50G. Yalcin ▼ 82' 6.2
  11. 9A. Benedyczak ▼ 90' 7.0

Dự bị 10

  1. 25A. Yanar
  2. 45A. Karapo ▲ 82' 7.0
  3. 30A. T. Dagbasi
  4. 10H. Hajradinovic ▲ 46' 7.9
  5. 8A. Mujde
  6. 19M. Rafferty ▲ 78' 6.5
  7. 66E. Boz
  8. 7A. Kol
  9. 11T. Diarra
  10. 23S. Alkas ▲ 90'
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fatih Tekke
  1. 24A. Onana 7.9
  2. 20W. Pina 6.2
  3. 27C. Nwaiwu 7.6
  4. 15S. Savic 6.6
  5. 19M. Eskihellac 7.3
  6. 8B. Bouchouari 7.2
  7. 17R. Malinovskyi ▼ 84' 6.7
  8. 70N. Saviolo ▼ 67' 7.7
  9. 58A. Simsir ▼ 67' 6.2
  10. 77M. Mimaroglu ▼ 58' 7.2
  11. 30P. Onuachu 6.5

Dự bị 10

  1. 1A. Yildirim
  2. 25O. Cevikkan
  3. 4S. Akaydin
  4. 39C. Ozkacar
  5. 55S. Lopes Cabral ▲ 67' 6.6
  6. 11O. Tufan ▲ 84' 6.5
  7. 57M. Kabasakal ▲ 67' 6.6
  8. 10M. Salah ▲ 58' 6.7
  9. 14U. Nayir
  10. 49R. Mitongo

Thống kê

023
1000
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc10
0Việt vị2
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
332Chuyền bóng490
260Chuyền chính xác420
78%Chính xác chuyền86%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
2
Beşiktaş J.K.
4 9 - 4 +5 9
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
5
Gaziantep F.K.
4 7 - 5 +2 7
6
Amed
4 7 - 5 +2 7
7
Alanyaspor
4 4 - 3 +1 7
8
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
9
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
10
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
11
Rizespor
4 3 - 4 -1 6
12
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
13
Samsunspor
4 5 - 6 -1 4
14
Çorum FK
4 7 - 9 -2 4
15
Erzurumspor FK
4 2 - 8 -6 4
16
Eyüpspor
4 2 - 6 -4 3
17
Göztepe
4 7 - 11 -4 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

9Trận đấu10
14Ghi được11
6Thủng lưới15
1.56Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu