Trabzonspor vs Kasımpaşa S.K.
Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 2-2 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 3, hòa 3, Kasımpaşa S.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- Papara Park, Trabzon
- Phong độ
- LWLLW Trabzonspor
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- 23' Nicholas Opoku
- 24' Nuno Da Costa
- 37' Nuno Da Costa
- 38' 0-1 Cafú11m
- 45'+4 Muhammed Cham-Saračević
- HT0-1
- 46' ▲ E. Destan ▼ J. Lundstram
- 46' ▲ A. Nwakaeme ▼ D. Drăguș
- 53' Serdar Saatçı
- 69' ▲ L. Sadiku ▼ Cafú
- 75' Enis Destan
- 76' Kévin Rodrigues
- 79' S. Banza11m 1-1
- 81' A. Nwakaeme · Pedro Malheiro 2-1
- 85' ▲ S. Çiftpınar ▼ N. Opoku
- 85' ▲ A. Barák ▼ G. Gül
- 85' ▲ J. Brekalo ▼ K. Rodrigues
- 90'+4 Mortadha Ben Ouanes
- 90'+5 Mortadha Ben Ouanes
- 90'+2 ▲ O. Tufan ▼ Pedro Malheiro
- 90'+1 2-2 Nuno da Costa · J. Brekalo
- FT2-2
Đội hình
- 1U. Çakır 6.7
- 79Pedro Malheiro ⇢ ▼ 90' 7.0
- 29S. Saatçı 6.3
- 44A. Batahov 6.9
- 18E. Elmalı 6.6
- 6B. Mendy 7.0
- 5J. Lundstram ▼ 46' 6.9
- 7E. Višća 8.2
- 10M. Cham 6.9
- 70D. Drăguș ▼ 46' 7.0
- 17S. Banza ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 94E. Destan ▲ 46' 7.2
- 9A. Nwakaeme ⚽ ▲ 46' 8.0
- 11O. Tufan ▲ 90'
- 90P. Yıldırım
- 84A. Yılmaz
- 74S. Malkoçoğlu
- 54T. Tepe
- 3B. Barišić
- 23U. Güneş
- 61C. Çanak
- 1A. Gianniotis 7.9
- 2Cláudio Winck 6.3
- 20N. Opoku ▼ 85' 7.0
- 58Y. Özcan 6.9
- 77K. Rodrigues ▼ 85' 6.7
- 6G. Gül ▼ 85' 6.3
- 7M. Fall 6.3
- 8Cafú ⚽ ▼ 69' 6.9
- 35A. Kara 6.7
- 12M. Ben Ouanes 6.9
- 18Nuno da Costa ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 26L. Sadiku ▲ 69' 6.3
- 5S. Çiftpınar ▲ 85' 6.7
- 72A. Barák ▲ 85' 6.7
- 9J. Brekalo ▲ 85' 7.3
- 27B. Özden
- 11E. Çetinkaya
- 29T. Aydın
- 25A. Yanar
- 23S. Alkaş
- 15Y. Suakar
Thống kê
02⚑8
⚑140
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm10
7Trúng đích4
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị3
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
0.89Bàn thắng ngăn chặn0.89
525Chuyền bóng289
433Chuyền chính xác211
82%Chính xác chuyền73%
3.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
50Trận đấu40
82Ghi được63
60Thủng lưới73
1.64Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai39