Trabzonspor
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kasımpaşa S.K.

Trabzonspor vs Kasımpaşa S.K.

Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 2-1 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 3, hòa 3, Kasımpaşa S.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
Papara Park, Trabzon
Phong độ
LWLLW Trabzonspor
WDWDD Kasımpaşa S.K.
  1. HT0-0
  2. 46' P. Onuachu K. Olaigbe
  3. 49' Paul Onuachu
  4. 51' P. Onuachu · C. Inao Oulai 1-0
  5. 55' P. Gueye K. Kanatsizkus
  6. 61' 1-1 F. Diabate · I. C. Kahveci
  7. 67' C. Ustundag M. Fall
  8. 78' A. Nwakaeme Felipe Augusto
  9. 80' A. Arous Rodrigo Becao
  10. 80' Cafu I. C. Kahveci
  11. 84' O. Zubkov · A. Nwakaeme 2-1
  12. 89' Christ Inao Oulaï
  13. 89' O. Yokuslu O. Zubkov
  14. 90' Kerem Demirbay
  15. 90' Kerem Demirbay
  16. 90' Kerem Demirbay
  17. 90'+3 O. Tufan E. Muci
  18. FT2-1

Đội hình

Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fatih Tekke
  1. 24A. Onana 7.0
  2. 20W. Pina 6.7
  3. 27C. Nwaiwu 7.5
  4. 44A. Batagov 8.0
  5. 14M. Lovik 6.7
  6. 42C. Inao Oulai 7.6
  7. 26T. Jabol-Folcarelli 7.2
  8. 22O. Zubkov ▼ 89' 7.9
  9. 10E. Muci ▼ 90' 5.9
  10. 70K. Olaigbe ▼ 46' 6.3
  11. 99Felipe Augusto ▼ 78' 6.3

Dự bị 10

  1. 25O. Cevikkan
  2. 88A. Yildirim
  3. 5O. Yokuslu ▲ 89'
  4. 8B. Bouchouari
  5. 9A. Nwakaeme ▲ 78' 6.6
  6. 11O. Tufan ▲ 90'
  7. 30P. Onuachu ▲ 46' 7.3
  8. 61C. Canak
  9. 74S. Malkocoglu
  10. 92T. E. Ince
Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Shota Arveladze
  1. 1A. Gianniotis 6.2
  2. 2C. Winck 6.9
  3. 50Rodrigo Becao ▼ 80' 6.3
  4. 20N. Opoku 6.2
  5. 21G. Frimpong 6.3
  6. 26K. Demirbay 7.7
  7. 7M. Fall ▼ 67' 6.7
  8. 71I. C. Kahveci ▼ 80' 7.3
  9. 12M. Ben Ouanes 6.2
  10. 34F. Diabate 7.3
  11. 17K. Kanatsizkus ▼ 55' 7.0

Dự bị 10

  1. 25A. Yanar
  2. 4A. Arous ▲ 80' 6.2
  3. 6C. Ustundag ▲ 67' 6.5
  4. 29T. Aydin
  5. 8Cafu ▲ 80' 6.7
  6. 22K. Corekci
  7. 23C. Tosun
  8. 33E. Tasdemir
  9. 9Y. Barasi
  10. 77P. Gueye ▲ 55' 5.9

Thống kê

023
321
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm6
3Trúng đích2
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị2
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
-1.43Bàn thắng ngăn chặn-1.43
504Chuyền bóng380
456Chuyền chính xác310
90%Chính xác chuyền82%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
83Ghi được36
49Thủng lưới55
1.84Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn17
53Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu