Kasımpaşa S.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Trabzonspor

Kasımpaşa S.K. vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 2-0 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 2, hòa 5, Trabzonspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
B. Şeker
Phong độ
WDWDD Kasımpaşa S.K.
LWLLW Trabzonspor
  1. 29' M. Chouiar 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Višća D. Haspolat
  4. 58' Mustafa Eskihellaç
  5. 66' M. Hamšík E. Višća
  6. 76' V. Eysseric11m 2-0
  7. 77' M. Tirpan M. Eskihellaç
  8. 77' S. Bahoken H. Hajradinović
  9. 79' E. Bardhi L. Marković
  10. 79' U. Bozok A. Ömür
  11. 88' M. Ben Ouannes M. Chouiar
  12. 90'+4 A. Engin M. Fall
  13. 90'+4 A. Kara V. Eysseric
  14. FT2-0

Đội hình

Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Özdeş
  1. 27G. Güvenç 7.9
  2. 2Fabiano 6.9
  3. 15T. Serbest 6.9
  4. 3P. Djilobodji 7.7
  5. 58Y. Özcan 7.0
  6. 26M. Malsa 7.3
  7. 25M. Eskihellaç ▼ 77' 7.2
  8. 10H. Hajradinović ▼ 77' 6.7
  9. 13V. Eysseric ▼ 90' 7.5
  10. 16M. Chouiar ▼ 88' 7.0
  11. 7M. Fall ▼ 90' 6.9

Dự bị 10

  1. 24M. Tirpan ▲ 77' 6.6
  2. 19S. Bahoken ▲ 77' 6.3
  3. 12M. Ben Ouannes ▲ 88' 6.3
  4. 17A. Engin ▲ 90'
  5. 35A. Kara ▲ 90'
  6. 22E. Canpolat
  7. 8T. Torun
  8. 94F. Hadërgjonaj
  9. 4R. Donk
  10. 9F. Koita
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Derelioğlu
  1. 1U. Çakır 7.0
  2. 19J. Stryger Larsen 6.2
  3. 4H. Türkmen 7.3
  4. 24S. Denswil 6.9
  5. 18E. Elmalı 6.9
  6. 34D. Haspolat ▼ 46' 6.2
  7. 6E. Siopis 7.0
  8. 10A. Ömür ▼ 79' 7.3
  9. 11A. Bakasetas 7.0
  10. 50L. Marković ▼ 79' 6.2
  11. 30M. Gómez 6.2

Dự bị 10

  1. 7E. Višća ▲ 46' 6.7
  2. 17M. Hamšík ▲ 66' 6.9
  3. 29E. Bardhi ▲ 79' 6.7
  4. 9U. Bozok ▲ 79' 6.3
  5. 61Y. Yazıcı
  6. 25J. Gbamin
  7. 54T. Tepe
  8. 3Marc Bartra
  9. 72A. Boşluk
  10. 33Bruno Peres

Thống kê

005
500
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm11
7Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị2
17Phạm lỗi10
3Cứu thua5
378Chuyền bóng530
288Chuyền chính xác428
76%Chính xác chuyền81%

So sánh

46Trận đấu57
65Ghi được94
74Thủng lưới83
1.41Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn36
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu