Kasımpaşa S.K.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Trabzonspor

Kasımpaşa S.K. vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 0-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 1, hòa 3, Trabzonspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
Phong độ
WDWDD Kasımpaşa S.K.
LWLLW Trabzonspor
  1. HT0-0
  2. 63' Cláudio Winck
  3. 65' O. Zubkov E. Visca
  4. 65' D. Sikan P. Onuachu
  5. 67' C. Ustundag C. Winck
  6. 73' A. Mujde Cafu
  7. 73' Y. Barasi A. Kol
  8. 75' 0-1 Felipe Augusto
  9. 76' Mustafa Eskihellaç
  10. 79' Danylo Sikan
  11. 85' Atakan Mujde
  12. 86' M. Cham Felipe Augusto
  13. 86' B. Mendy K. Olaigbe
  14. 87' K. Kanatsizkus A. F. Baldursson
  15. 90'+6 O. Tufan M. Eskihellac
  16. FT0-1

Đội hình

Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Shota Arveladze
  1. 1A. Gianniotis 6.9
  2. 2C. Winck ▼ 67' 6.9
  3. 20N. Opoku 6.6
  4. 41A. Szalai 7.3
  5. 12M. Ben Ouanes 6.6
  6. 16A. F. Baldursson ▼ 87' 7.2
  7. 7M. Fall 6.5
  8. 10H. Hajradinovic 6.7
  9. 8Cafu ▼ 73' 6.3
  10. 11A. Kol ▼ 73' 6.3
  11. 77P. Gueye 6.3

Dự bị 9

  1. 25A. Yanar
  2. 29T. Aydin
  3. 21G. Frimpong
  4. 5A. Mujde ▲ 73' 6.3
  5. 23O. Yilmaz
  6. 6C. Ustundag ▲ 67' 6.6
  7. 9Y. Barasi ▲ 73' 6.2
  8. 72Y. Eratilla
  9. 17K. Kanatsizkus ▲ 87' 6.3
Trabzonspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fatih Tekke
  1. 1U. Cakir 7.2
  2. 20W. Pina 7.5
  3. 15S. Savic 7.0
  4. 44A. Batagov 7.2
  5. 19M. Eskihellac ▼ 90' 7.0
  6. 7E. Visca ▼ 65' 6.7
  7. 26T. Jabol-Folcarelli 7.0
  8. 5O. Yokuslu 7.2
  9. 70K. Olaigbe ▼ 86' 7.3
  10. 99Felipe Augusto ▼ 86' 6.9
  11. 30P. Onuachu ▼ 65' 6.3

Dự bị 10

  1. 88A. Yildirim
  2. 23R. Baniya
  3. 77A. Bosluk
  4. 29S. Saatci
  5. 10M. Cham ▲ 86' 6.5
  6. 74S. Malkocoglu
  7. 6B. Mendy ▲ 86' 6.3
  8. 11O. Tufan ▲ 90'
  9. 22O. Zubkov ▲ 65' 6.6
  10. 14D. Sikan ▲ 65' 6.6

Thống kê

026
420
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm11
0Trúng đích1
6Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị2
24Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
310Chuyền bóng410
244Chuyền chính xác348
79%Chính xác chuyền85%
0.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
36Ghi được83
55Thủng lưới49
0.97Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu