Kayserispor vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 1-1 Bursaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 5, hòa 2, Bursaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
- Trọng tài
- Yasar Kemal Ugurlu, Turkey
- Phong độ
- WWLDW Kayserispor
- WLWWW Bursaspor
- 2' Yusuf Erdoğan
- 11' Cristian Săpunaru
- 25' Burak Kapacak
- 30' 0-1 Y. Erdoğan
- HT0-1
- 48' C. Săpunaru · U. Bulut 1-1
- 55' Bernard Mensah
- 60' ▲ H. Acar ▼ A. Kravets
- 70' ▲ D. Sakho ▼ Allano
- 73' ▲ O. Kucher ▼ Silvestre Varela
- 74' Oleksandr Kucher
- 80' ▲ A. Shehu ▼ T. Torun
- 86' ▲ H. Saivet ▼ A. Kara
- 90'+3 ▲ L. Gülen ▼ D. Türüç
- FT1-1
Đội hình
- 33S. Lung 6.8
- 22C. Săpunaru ⚽ 7.1
- 89A. Turan 6.8
- 76J. Kana-Biyik 6.4
- 2Tiago Lopes 6.2
- 18Silvestre Varela ▼ 73' 6.4
- 20T. Chery 6.6
- 10D. Türüç ▼ 90' 6.6
- 43B. Mensah 5.9
- 9U. Bulut ⇢ 7.0
- 11A. Kravets ▼ 60' 6.7
Dự bị 10
- 8H. Acar ▲ 60' 6.7
- 50O. Kucher ▲ 73' 6.7
- 4L. Gülen ▲ 90'
- 38M. Özyıldırım
- 30A. Doğan
- 14E. Demir
- 19A. Gürbüz
- 25H. Çıtak
- 29K. Çelik
- 1M. Yıldırım
- 27M. Şengezer 7.1
- 21A. Chedjou 7.0
- 4E. Ersoy 7.1
- 48U. Meraş 6.7
- 77B. Kapacak 6.5
- 55T. Torun ▼ 80' 7.3
- 35A. Kara ▼ 86' 7.1
- 11Y. Erdoğan ⚽ 7.4
- 8S. Badji 7.3
- 19U. Nayir 6.5
- 7Allano ▼ 70' 6.4
Dự bị 10
- 67D. Sakho ▲ 70' 6.4
- 12A. Shehu ▲ 80' 6.6
- 6H. Saivet ▲ 86' 6.6
- 24F. Ünver
- 2S. Vergini
- 66R. Keskin
- 33O. Atasayar
- 30O. Kocuk
- 17F. Soyalp
- 14I. Latovlevici
Thống kê
12⚑8
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm12
4Trúng đích3
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
8Phạt góc7
5Việt vị1
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
380Chuyền bóng400
295Chuyền chính xác314
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 36 | +36 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 22 | +27 | 67 | |
| 3 | 34 | 72 - 46 | +26 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 46 | +18 | 63 | |
| 5 | 34 | 47 - 46 | +1 | 47 | |
| 6 | 34 | 44 - 44 | 0 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 55 | -16 | 45 | |
| 8 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 9 | 34 | 37 - 43 | -6 | 44 | |
| 10 | 34 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 11 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 54 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 53 | -15 | 40 | |
| 14 | 34 | 53 - 62 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 42 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 28 - 37 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig
So sánh
39Trận đấu35
48Ghi được29
55Thủng lưới39
1.23Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn9
33Hiệp hai11