Bursaspor vs Kayserispor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 0-0 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 3, hòa 2, Kayserispor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Trọng tài
- Mete Kalkavan, Turkey
- Phong độ
- WLWWW Bursaspor
- WWLDW Kayserispor
- 32' Aytaç Kara
- 45' Tiago Lopes
- HT0-0
- 58' ▲ A. Turan ▼ S. Aytaç
- 65' ▲ T. Torun ▼ F. Soyalp
- 67' ▲ B. Başacıkoğlu ▼ T. Chery
- 68' Allano
- 75' ▲ T. Necid ▼ B. Stancu
- 80' Bilal Başaçıkoğlu
- 86' ▲ J. Kembo-Ekoko ▼ Y. Erdoğan
- 86' ▲ Ş. Çinaz ▼ Silvestre Varela
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Tekin 6.9
- 23A. Behich 6.7
- 26B. Yardımcı 7.6
- 4E. Ersoy 7.4
- 77B. Kapacak 7.1
- 35A. Kara 7.5
- 11Y. Erdoğan ▼ 86' 6.5
- 8S. Badji 7.4
- 17F. Soyalp ▼ 65' 7.2
- 28B. Stancu ▼ 75' 6.3
- 7Allano 6.8
Dự bị 10
- 55T. Torun ▲ 65' 6.4
- 15T. Necid ▲ 75' 6.6
- 22J. Kembo-Ekoko ▲ 86' 6.2
- 24F. Ünver
- 25M. Sarıkaya
- 27M. Şengezer
- 30O. Kocuk
- 66R. Keskin
- 75Ç. Yılmaz
- 99J. Atanasov
- 33S. Lung 7.9
- 22C. Săpunaru 7.3
- 99S. Aytaç ▼ 58' 6.5
- 76J. Kana-Biyik 7.0
- 2Tiago Lopes 7.1
- 18Silvestre Varela ▼ 86' 6.9
- 20T. Chery ▼ 67' 6.3
- 5R. Rotman 6.9
- 10D. Türüç 6.5
- 43B. Mensah 7.0
- 9U. Bulut 6.5
Dự bị 10
- 89A. Turan ▲ 58' 6.6
- 7B. Başacıkoğlu ▲ 67' 6.4
- 6Ş. Çinaz ▲ 86' 6.5
- 8H. Acar
- 1M. Yıldırım
- 3A. Gyan
- 4L. Gülen
- 12O. Berber
- 23Rick Boldrin
- 38M. Özyıldırım
Thống kê
02⚑6
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm4
2Trúng đích0
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
457Chuyền bóng450
358Chuyền chính xác363
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 36 | +36 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 22 | +27 | 67 | |
| 3 | 34 | 72 - 46 | +26 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 46 | +18 | 63 | |
| 5 | 34 | 47 - 46 | +1 | 47 | |
| 6 | 34 | 44 - 44 | 0 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 55 | -16 | 45 | |
| 8 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 9 | 34 | 37 - 43 | -6 | 44 | |
| 10 | 34 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 11 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 54 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 53 | -15 | 40 | |
| 14 | 34 | 53 - 62 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 42 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 28 - 37 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig
So sánh
35Trận đấu39
29Ghi được48
39Thủng lưới55
0.83Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai33