Kayserispor vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 2-0 Bursaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 5, hòa 2, Bursaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
- Trọng tài
- Yasar Kemal Ugurlu, Turkey
- Phong độ
- WWLDW Kayserispor
- LWWWD Bursaspor
- 19' Deniz Yilmaz
- 33' Raheem Lawal
- 35' Levent Gülen
- HT0-0
- 46' ▲ Welliton ▼ Silvestre Varela
- 49' Welliton · U. Bulut 1-0
- 50' Welliton
- 52' ▲ K. Kanatsızkuş ▼ Y. Del Valle
- 61' ▲ S. Yıldırım ▼ Ş. Çinaz
- 73' ▲ L. N'Guémo ▼ R. Lawal
- 78' Ismail Konuk
- 79' R. Rotman 2-0
- 82' ▲ C. Jorquera ▼ P. Batalla
- 89' ▲ S. Sow ▼ D. Türüç
- FT2-0
Đội hình
- 16A. Ahamada 7.1
- 42H. Aslantaş 7.8
- 6L. Mabiala 7.5
- 4L. Gülen 7.0
- 76J. Kana-Biyik 7.7
- 77G. Vural 7.3
- 12R. Lawal ▼ 73' 7.4
- 5R. Rotman ⚽ 7.7
- 10D. Türüç ▼ 89' 8.5
- 9U. Bulut ⇢ 6.4
- 18Silvestre Varela ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 11Welliton ⚽ ▲ 46' 7.7
- 24L. N'Guémo ▲ 73' 6.6
- 7S. Sow ▲ 89'
- 1M. Yildirim
- 2Douglão
- 8K. Sönmez
- 20Alain Traoré
- 1H. Tekin 6.5
- 66T. Sivok 6.8
- 4I. Konuk 6.8
- 24E. Ersoy 6.8
- 14R. Faty 6.5
- 10P. Batalla ▼ 82' 6.2
- 28Y. Del Valle ▼ 52' 6.2
- 6Ş. Çinaz ▼ 61' 6.4
- 33O. Atasayar 6.7
- 30B. Stancu 6.3
- 88D. Yılmaz 3.0
Dự bị 7
- 18K. Kanatsızkuş ▲ 52' 6.7
- 9S. Yıldırım ▲ 61' 6.3
- 8C. Jorquera ▲ 82' 6.6
- 7M. Yüce
- 37M. Günok
- 70M. Örnek
- 97R. Hanli
Thống kê
03⚑8
⚑411
68%Kiểm soát bóng32%
28Dứt điểm6
6Trúng đích1
17Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị2
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
532Chuyền bóng255
448Chuyền chính xác153
84%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 30 | +43 | 77 | |
| 2 | 34 | 63 - 28 | +35 | 73 | |
| 3 | 34 | 60 - 32 | +28 | 64 | |
| 4 | 34 | 65 - 40 | +25 | 64 | |
| 5 | 34 | 47 - 40 | +7 | 58 | |
| 6 | 34 | 39 - 34 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 46 - 42 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 33 - 34 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 46 - 50 | -4 | 43 | |
| 11 | 34 | 38 - 48 | -10 | 43 | |
| 12 | 34 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 37 - 45 | -8 | 38 | |
| 14 | 34 | 34 - 58 | -24 | 38 | |
| 15 | 34 | 47 - 58 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 44 - 53 | -9 | 36 | |
| 17 | 34 | 30 - 65 | -35 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 62 | -29 | 25 |
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Europa League Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
63Ghi được47
74Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai27