Bursaspor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kayserispor

Bursaspor vs Kayserispor

Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 1-0 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 3, hòa 2, Kayserispor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
Trọng tài
Yasar Kemal Ugurlu, Turkey
Phong độ
WLWWW Bursaspor
WWLDW Kayserispor
  1. 29' Umut Bulut
  2. HT0-0
  3. 56' William Rick Boldrin
  4. 68' M. Sow J. Bostock
  5. 69' Gonzalo Espinoza
  6. 70' Erkan Kaş
  7. 74' Silvestre Varela Ryan Mendes
  8. 75' G. Grozav Y. Erdoğan
  9. 76' B. Stancu · P. Batalla 1-0
  10. 78' A. Kravets G. Espinoza
  11. 90' Tiago Lopes
  12. 90' M. Agu J. Kembo-Ekoko
  13. FT1-0

Đội hình

Bursaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Le Guen
  1. 1H. Tekin 6.9
  2. 6Titi 7.2
  3. 23A. Behich 7.0
  4. 26B. Yardımcı 7.8
  5. 25A. Shehu 7.3
  6. 4E. Ersoy 7.1
  7. 10P. Batalla 8.3
  8. 51J. Bostock ▼ 68' 7.5
  9. 32Y. Erdoğan ▼ 75' 6.9
  10. 22J. Kembo-Ekoko ▼ 90' 7.3
  11. 28B. Stancu 7.2

Dự bị 10

  1. 99M. Sow ▲ 68' 6.5
  2. 37G. Grozav ▲ 75' 6.1
  3. 46M. Agu ▲ 90'
  4. 17F. Soyalp
  5. 12S. Bakış
  6. 14R. Faty
  7. 24J. John
  8. 33O. Atasayar
  9. 27M. Şengezer
  10. 29D. Delarge
Kayserispor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Şumudică
  1. 33S. Lung 6.9
  2. 22C. Săpunaru 7.0
  3. 76J. Kana-Biyik 6.3
  4. 2Tiago Lopes 6.4
  5. 23Rick Boldrin ▼ 56' 5.8
  6. 39E. Kaş 6.8
  7. 5G. Espinoza ▼ 78' 6.4
  8. 25S. Badji 6.5
  9. 10D. Türüç 6.2
  10. 9U. Bulut 6.3
  11. 20Ryan Mendes ▼ 74' 5.9

Dự bị 9

  1. 91William ▲ 56' 6.4
  2. 18Silvestre Varela ▲ 74' 6.7
  3. 11A. Kravets ▲ 78' 6.5
  4. 89A. Turan
  5. 24İ. Yazgan
  6. 28E. Öztürk
  7. 50O. Kucher
  8. 7G. Vural
  9. 4L. Gülen

Thống kê

005
140
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm5
5Trúng đích0
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc1
1Việt vị3
7Phạm lỗi22
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
453Chuyền bóng507
330Chuyền chính xác391
73%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 75 - 33 +42 75
2
Fenerbahçe S.K.
34 78 - 36 +42 72
3
İstanbul Başakşehir F.K.
34 62 - 34 +28 72
4
Beşiktaş J.K.
34 69 - 30 +39 71
5
Trabzonspor
34 63 - 51 +12 55
6
Göztepe
34 49 - 50 -1 49
7
Sivasspor
34 45 - 53 -8 49
8
Kasımpaşa S.K.
34 57 - 58 -1 46
9
Kayserispor
34 44 - 55 -11 44
10
Yeni Malatyaspor
34 38 - 45 -7 43
11
Akhisarspor
34 44 - 53 -9 42
12
Alanyaspor
34 55 - 59 -4 40
13
Bursaspor
34 43 - 48 -5 39
14
Antalyaspor
34 40 - 59 -19 38
15
Konyaspor
34 38 - 42 -4 36
16
Ankaraspor
34 49 - 60 -11 33
17
Gençlerbirliği S.K.
34 37 - 54 -17 33
18
Kardemir Karabukspor
34 20 - 86 -66 12
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
53Ghi được59
50Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu